WorksheetsVocabulary for IELTS Unit 4 (Part 1)
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
activity
a)
hoạt động
b)
hoạt họa
c)
hoạt hình
2.
aspect
a)
khía cạnh
b)
tôn trọng
c)
góc cạnh
3.
attitude
a)
đặc tính
b)
thái độ
c)
vĩ tuyến
4.
balance
a)
sự cân bằng
b)
sự bao dung
c)
sự phóng khoáng
5.
competition
a)
cuộc thi
b)
sự cạnh tranh
c)
sự vật lộn
6.
creativity
a)
sự tạo hóa
b)
sự sáng tạo
c)
sự tạo tác
7.
daily routine
a)
thói quen hàng ngày
b)
con đường hàng ngày
c)
dưỡng da hàng ngày
8.
desire
a)
mong muốn
b)
thiết kế
c)
thôi việc
9.
disappointment
a)
nỗi thất vọng
b)
nỗi buồn
c)
nỗi niềm
10.
experience
a)
trải lòng
b)
trải nghiệm, kinh nghiệm
c)
trải bàn
11.
fulfillment
a)
sự thõa mãn
b)
sự rót đầy nước
c)
sự no
12.
goal
a)
con dê
b)
mục tiêu
c)
kẻ ngốc
13.
hobby
a)
sở thích
b)
hóp bụng
c)
tiên
14.
insight
a)
sự hiểu biết sâu sắc
b)
tầm nhìn
c)
bên trong
15.
optimist
a)
người lạc quan
b)
người bi quan
c)
người tương quan
16.
pessimist
a)
người bi quan
b)
người lạc quan
c)
người tương quan
17.
outlook
a)
quan điểm
b)
nhìn
c)
bên ngoài
18.
opportunity
a)
cơ hội
b)
cơ cấu
c)
cơ trưởng
19.
personality
a)
tính cách
b)
tính toán
c)
tính nhẩm
20.
priority
a)
sự ưu tiên
b)
sự ưu ái
c)
sự thiên vị
21.
pressure
a)
áp lực
b)
áp đặt
c)
áp dụng
22.
realist
a)
người thực tế
b)
người thực dụng
c)
người trúng thực
23.
risk-taker
a)
người liều lĩnh
b)
người dùng quá liều
c)
người
24.
self-expression
a)
sự thể hiện bản thân
b)
sự tự kỷ
c)
sự tốc hành
25.
sense
a)
tình cảm
b)
cảm tình
c)
cảm giác
26.
active
a)
diễn xuất
b)
hành động
c)
chủ động
27.
confused
a)
bối rối
b)
trộn lẫn
c)
bối cảnh
28.
dissatisfied
a)
không hài lòng
b)
không cảm xúc
c)
không biết
29.
intense
a)
mãnh liệt
b)
liệt
c)
nóng giận
30.
materialistic
a)
thích vật chất
b)
thích xe cộ
c)
thích tiền
31.
synonym: hobby
a)
recreational activity
b)
creational activity
c)
creative activity
32.
synonym: opportunity
a)
change
b)
chance
c)
changing
33.
synonym: lifestyle
a)
way of life
b)
attitude
c)
outlook
34.
synonym: personality
a)
persons
b)
people
c)
characteristic
35.
synonym: sense
a)
feeling
b)
feel
c)
felt
36.
noun form of express
(a)
37.
noun form of fulfill
(a)
38.
noun form of relax
(a)
39.
noun of form satisfy
(a)
40.
noun form of appeal
(a)
100 %
