Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm từ vựng chủ đề Dụng cụ học tập - 5

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Draft paper

/drɑːft ˈpeɪ.pər/

a)

giấy nhớ

b)

giấy nháp

c)

hồ sơ

d)

giấy

2.

Dictionary

/ˈdɪk.ʃən.ər.i/

a)

cái tẩy

b)

giấy nháp

c)

từ điển

d)

khăn lau bảng

3.

Desk

/desk/

a)

Bàn giám đốc

b)

bàn cafe

c)

bàn kính

d)

bàn học

4.

Box cutter

/ˈbɒks ˌkʌt.ər/

a)

dao găm

b)

dao thái

c)

dao rọc giấy

d)

dao nhọn

5.

Crayon

/ˈkreɪ.ɒn/

a)

bút màu sáp

b)

bút chì

c)

bút mực

d)

bút

6.

Computer

/kəmˈpjuː.tər/

a)

máy tính tiền

b)

máy tính bàn

c)

máy tính xách tay

d)

máy tính bỏ túi

7.

Dossier

/ˈdɒs.i.eɪ/

a)

tệp

b)

hồ sơ

c)

từ điển

d)

giấy

8.

Compass

/ˈkʌm.pəs/

a)

bút màu

b)

thước kẻ

c)

com-pa

d)

lọ mực

9.

Coloured Pencil

/ˈkʌl.əd ˈpen.səl/

a)

bút chì màu

b)

bút chì

c)

bút

d)

bút màu

10.

Clock

/klɒk/

a)

thời gian

b)

thời tiết

c)

tường

d)

đồng hồ treo tường