Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai1:Endangered species

Total questions: 36

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Endangered

(a)  

2.

Species

a)

Loài

b)

Quà

c)

Đặc biệt

d)

Tặng

3.

Extinct

(a)  

4.

Pressure

a)

Lo lắng

b)

Áp lực

c)

Hối hả

d)

Iu đời

5.

To classify

a)

Lựa chọn

b)

Phân loại

c)

Thông tin

6.

Conservative

a)

Bảo vệ mtrg

b)

Dọn dẹp

c)

Áp lực

7.

To breed

a)

Cấy giống

b)

Lai tạo

c)

Lai giống

8.

Áp lực

(a)  

9.

Phân loại

(a)  

10.

Tuyệt chủng

(a)  

11.

Đang gặp nguy hiểm

(a)  

12.

Loài

(a)  

13.

The wild

a)

Tự nhiên

b)

Cân bằng

c)

Đổi mới

d)

Đối tượng

14.

Movement

(a)  

15.

Habital

(a)  

16.

To preserve

a)

Cấy tạo

b)

Nuôi lớn

c)

Bảo dưỡng

d)

Bảo tồn

17.

environmental

(a)  

18.

To contribute

a)

Chuyên gia

b)

Ủng hộ

c)

Góp phần

d)

Quyên góp

19.

Fund

(a)  

20.

Global

a)

Toàn cầu

b)

Áp lực

c)

Chiến tranh

d)

Môi trường

21.

Endangered /threatened special

a)

Imperiled species

b)

Sắp tuyệt chủng

c)

Bảo vệ loài

22.

To become/to go extinct

a)

Toàn cầu

b)

Nóng lên

c)

Quý hiếm

d)

Trở lên tuyệt chủng

23.

Sắp tuyệt chủng

(a)  

24.

To protect/to safeguard habitat

(a)  

25.

To use/to consume electricity

a)

Sd tiêu thụ điện

b)

Tiết kiệm điện

c)

Nguy hiểm

d)

Loài

26.

Dọn dẹp

(a)  

27.

As safe as house

a)

Đổi mới

b)

Rất an toàn

c)

Tiêu thụ

d)

Bảo vệ

28.

At death’s door

(a)  

29.

Trở lên tức giận

(a)  

30.

Đang gặp nguy hiểm

a)

Rish of = threar of=it dange of

b)

Rish of=use electricity =threar of

c)

Threar of=protect =safety

d)

It dange of=into of=pool

31.

Captivity

(a)  

32.

Sự tăng

(a)  

33.

To prevent/sth from doing sth

(a)  

34.

To known abt sth

(a)  

35.

To contribute to sth

(a)  

36.

To contribute to sth

(a)