wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Game Lớp tiếng trung

Total questions: 54

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

你是(      )国人?
nǐ shì ( ) guó rén ?

a)

那 nà

b)

哪 nǎ

c)

我 wǒ

d)

他 tā

2.

现在几点?
xiàn zài jǐ diǎn ?

a)

二点零六分
èr diǎn líng liù fēn

b)

两点零六分

liǎng diǎn líng liù fēn

c)

两点半

liǎng diǎn bàn

d)

二点半
èr diǎn bàn

3.
八点
a)
6:00
b)
9:00
c)
7:00
d)
8:00
4.

Qiántiān,

前 天

a)

Hai ngày trước

b)

Hôm qua

c)

Hôm nay

d)

Ngày mai

5.

明天中午一点半

míng tiān zhōng wǔ yī diǎn bàn

a)

Ngày mai 1:30 chiều

b)

Ngày mai 1:00 chiều

c)

Chiều hôm nay 1:30

d)

Tối nay

6.

Chữ nào sau đây có nghĩa là "Giờ - diǎn"

a)

b)

c)

d)

7.

现在

a)

Bao nhiêu

b)

Bây giờ

c)

Một nửa

d)

Hôm nay

8.

Lạnh

a)

热 rè

b)

冷 lěng

c)

岁 suì

d)

好 hǎo

9.

Chữ trong hình (yuè ) có nghĩa là ?

a)

tháng , mặt trăng

b)

ngày

c)

mặt trời

d)

tuần

10.

这个地方是? zhè ge dìfang shì ?
Địa điểm trong hình là

a)

工厂 gōng chǎng

b)

警察局 jǐng chá jú

c)

图书馆 túshū guǎn

d)

动物园 dòngwù yuán

11.

你是学生吗?

a)

我很忙
wó hěn máng

b)

我不是老师
wǒ bú shì lǎo shī

c)

我是学生
wǒ shì xué shēng

d)

你呢
nǐ ne

12.

你去哪里?nǐ qù nǎ li ?

a)

我很好
wǒ hén hǎo

b)

我去学校
wǒ qù xué xiào

c)

我们去工厂
wǒ men qù gōng chǎng

d)

我不忙
wǒ bù máng

13.

她们是谁?

a)

她们是学生
tā men shì xué shēng

b)

他不是老师
tā bú shì lǎo shī

c)

你好吗?
nǐ hǎo mā ?

d)

再见
zài jiàn

14.

Dịch câu: "Ngày mai tôi không đi nhà máy"

a)

我明天不去学校
wǒ míng tiān bú qù xué xiào

b)

明天你去工厂吗?.

míng tiān nǐ qù gōng chǎng mā ?

c)

她们听音乐
tā men tīng yīn yuè

d)

明天我不去工厂
míng tiān wǒ bú qù gōng chǎng

15.

1. 他家 有 几 口人?Tā jiā yǒu jǐ kǒu rén?

a)

三 口 人 sān kǒu rén

b)

四 口 人sì kǒu rén

c)

五 口 人 wǔ kǒu rén

d)

六 口 人 liù kǒu rén

16.

1. 他 家 有 ( _)口 人?Tā jiā yǒu (_) kǒu rén?

a)

多 少 duōshao

b)

什 么 shénme

c)

几 jǐ

d)

哪 nǎ

17.

A: _ _ _ _ _ _ _?

B: 我 今 年 八 十 岁。Wǒ jīnnián bāshí suì.

a)

你 今 年 多 大 年纪? Nǐ jīnnián duō dà niánjì?

b)

你 多 大?Nǐ duō dà?

c)

你 几 岁?Nǐ jǐ suì?

18.

A: _ _ _ _ __ _ _?

B: 我 姐姐 三十七 岁。Wǒ jiějie sānshíqī suì.

a)

你 姐姐 今 年 多 大 年纪? Nǐ jiějie jīnnián duō dà niánjì?

b)

你 姐姐 多 大?Nǐ jiějie duō dà?

c)

你 姐姐 几 岁?Nǐ jiějie jǐ suì?

19.

0.82百万=

a)

8 200

b)

82 000

c)

820 000

d)

8 200 000

20.

0.85百万 + 25 000=

a)

870 000

b)

870 500

c)

875 000

d)

8 750 000

21.

工作 /gōngzuò/

a)

Công việc, làm việc

b)

Hoạ sĩ

c)

Tổng thống

d)

Giáo viên

22.

爸爸的爸爸叫什么?
bàba de bàba jiào shén me ?

a)

叔叔 shūshu

b)

爹爹 diādia

c)

舅舅 jiùjiu

d)

爷爷 yéye

23.

18 小时 xiǎo shí - 6 小时 45 分钟 fēn zhōng =
18 xiǎo shí - 6 xiǎo shí 45 fēn zhōng =

a)

11 小时 15 分钟

b)

11 小时 55 分钟

c)

12 小时 15 分钟

d)

12 小时 55 分钟

24.

工程师 gōngchéngshī

a)

Công nhân

b)

Bác sĩ

c)

Hoạ sĩ

d)

Kỹ sư

25.

他是谁?Tā shì shéi?

a)

老师 lǎoshī

b)

工人 gōngrén

c)

工程师 gōngchéngshī

d)

商人 shāngrén

26.

他是谁?Tā shì shéi?

a)

老师 lǎoshī

b)

工人 gōngrén

c)

工程师 gōngchéngshī

d)

医生 yīshēng

27.

Chọn cách đọc của số 761308 trong tiếng trung。

a)

七十六万一千三百八
qī qiān liù bǎi wàn yī qiān sān bǎi bā

b)

七万六千一百三十八
qī wàn liù qiān yī bǎi sān shí bā

c)

七十六万一千三百零八
qī shí liù wàn yī qiān sān bǎi líng bā

28.

铅笔 qiān bǐ

a)

b)

29.

Trong hình là

a)

尺子 chǐ zi

b)

铅笔 qiān bǐ

c)

纸 zhǐ

30.

胶水 jiāo shuǐ

a)

b)

c)

31.

Đồ vật trong hình trong tiếng trung gọi là

a)

卷笔刀 juǎn bǐ dāo

b)

橡皮 xiàng pí

c)

纸 zhǐ

32.

我很喜欢吃___
wǒn hén xǐ huān chī ___

a)

饺子 jiǎozi

b)

包子 bāozi

c)

馒头 mántou

d)

卷子 juǎnzi

33.

我们

a)

các bạn

b)

chúng tôi

c)

bọn họ

d)

các anh ấy

34.

你好

a)

[piào·liang]

b)

[míng·zi]

c)

[nǐ hǎo]

d)

[tā hǎo]

35.

Bạn tên là gì ?

a)

你什么叫?

b)

你什么名字?

c)

你叫什么名字?

d)

你名字什么?

36.

bộ nữ là

a)


b)

c)

d)

37.

các cô ấy

a)

我们

b)

你们

c)

他们

d)

她们

38.

Đây là gì?

a)

打招呼 dǎ zhào hu

b)

路 lù

c)

飞机 fēi jī

d)

邻座 líng zuò

39.

Đây là

a)

垃圾 lā jī

b)

厕所 cè suǒ

c)

清洗 qīng xǐ

40.

Viết chữ Hán có nghĩa: Gì, cái gì

(a)  

41.

要怎么问别人的名字呢?Phải hỏi tên người khác như thế nào?

a)

你名字什么?

b)

你是什么名字?

c)

你叫是什么名字?

d)

你叫什么名字?

42.

日明:请问,您...............?rì míng : qǐng wèn, Nín...........?

刘老师:我姓刘。 liú lǎo shī : wǒ xìng wáng

a)

吗 ma

b)

什么 shén me

c)

姓 xìng

d)

贵姓 guì xìng

43.

昨天是( )三。
míng tiān shì ( ) sān.

a)

几 jǐ

b)

月 yuè

c)

号 hào

d)

名字

e)

星期 xīng qī

44.

明天星期( )?

a)

喜欢 xǐ huān

b)

你 nǐ

c)

星期 xīng qī

d)

几 jǐ

45.

明天周六,你 ( ) 什么 ?
míng tiān xīng qī liù, nǐ ( ) shén me ?

a)

去 qù

b)

做 zuò

c)

会 huì

d)

不 bù

46.

我(——)超市买(——)
wǒ (___) chāoshì mǎi (__)

a)

去 / 苹果
qù / píngguǒ

b)

去 / 79万越南盾
qù / 79wàn yuènándùn

c)

看 / 苹果
kàn / píngguǒ

d)

看 / 79万越南盾
kàn / 79wàn yuènándùn

47.

明天我(——)一个中国朋友家吃(——)
míngtiān wǒ (__) yīge zhōngguó péngyǒu jiā chī (__)

a)

去 / 中国菜
qù / zhōngguócài

b)

去 / 越南菜
qù / yuènán cài

c)

不 / 泰国菜
bù / tàiguó cài

d)

不 / 日本菜
bù / rìběn cài

48.
a)

虾 xiā

b)

菜 cài

c)

鱼 yú

d)

牛 niú

49.
a)

鸡肉 jī ròu

b)

牛肉 niú ròu

c)

鱼肉 yú ròu

d)

猪肉 zhū ròu

50.
a)

茶 chá

b)

鱼 yú

c)

菜 cài

d)

不 bù

51.
a)

面包 miàn bāo

b)

面条 miàn tiáo

c)

米饭 mǐ fàn

d)

水果 shuǐ guǒ

52.

东东是一名好学生,我很喜欢
dōngdōng shì yī míng hǎoxuéshēng ,wǒ hěn ___

a)

xǐhuān

b)

xǐhuan

c)

xǐhuàn

d)

xíhuān

53.

A 你 B 有 C 朋友 D 吗? .Vị trí đúng của chữ(好)là

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

54.

a)

她不喜欢吃西兰花

Tā bù xǐhuān chī xī lánhuā

b)

不她喜欢吃西兰花

bù tā xǐhuān chī xī lánhuā

c)

他不喜欢吃西兰花

Tā bù xǐhuān chī xī lánhuā