WorksheetsKiểm tra từ u1-u7
Total questions: 100
Worksheet time: 1hrs 8mins
what is this?
(a)
Maturity (n)
Sự trưởng thành
Làm mô hình
Khác thường
Kiên nhẫn
Từ có nghĩa là " KHÁC THƯỜNG "
(a)
Từ loại của " CHAPPED "là gì
Danh từ ( noun)
Động từ (verb)
Tính từ ( adjective)
trạng từ (adv)
Từ có nghĩa là "NHẬN THÊM , TUYỂN DỤNG "
(a)
Belong to (v)
Sức khỏe
Kiên nhẫn
Lợi ích
Thuộc về
Từ có nghĩa là " ĐƯỢC NHIỀU NGƯỜI YÊU THÍCH"
Valuable (a)
Popular (a)
Patient (a)
Fit (a)
Từ có nghĩa là " SỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM "
(a)
Từ loại của DISEASE
Tính từ (a)
Động từ (v)
Danh từ (n)
Trạng từ (adv)
Từ mang nghĩa "Gọn gàng ,cân đối"
Fit (a)
Healthy (a)
Affect (v)
Benefit (n)
Từ có nghĩa là "QUÝ GIÁ"
(a)
Benefit (n)
Con bọ
Bìa cát tông
Tác động , ảnh hưởng
Lợi ích
Pimple (n)
Chất đạm
Nốt mụn
Tình trạng da
Vi rút
Từ loại của "INDOORS"
Danh từ (n)
Tính từ (a)
Trạng từ (adv)
Động từ (v)
Từ có nghĩa là "khỏe mạnh lành mạnh"
(a)
Lip balm (n)
Sự cháy nắng
Tình trạng da
Bệnh
Kem bôi môi
Bug (n)
Côn trùng
Con bọ
Cưỡi ngựa
Quý giá
Avoid (v)
Tránh
Tác động ảnh hưởng
Lờ mờ không đủ ánh sáng
Mỡ
Từ có nghĩa là "sức khỏe"
Healthy (a)
Vitamin (n)
Soybean (n)
Health (n)
Eye drops là gì
(a)
Từ có nghĩa là "kiên nhẫn"
Patient (n)
Stress (a)
Patient (a)
Jogging (n)
Từ loại của từ affect
(a)
(n)
(v)
(adv)
Từ có nghĩa là bệnh , dịch bệnh
fat (n)
acne (n)
dim (a)
disease (n)
soybean(n) nghĩa là gì
cháy nắng
lờ mờ , không đủ sáng
đậu nành
đậu
exchange(v) nghĩa là gì
trao đổi
thu thập , sưu tầm
chăm sóc, điều dưỡng
cung
Từ có nghĩa là hoạt động dọn rửa
(a)
từ có nghĩa là cộng đồng (n)
collect
nursing home
community
elderly
từ loại của donate
(v)
(a)
(n)
(adv)
từ có nghĩa là tình nguyện , tình nguyện viên (v,n)
(a)
sculpture (n) nghĩa là gì
con rối
nhiếp ảnh
điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
nhạc cụ
từ loại của perform
(a)
(V)
(n)
(adv)
What is this?
(a)
từ có nghĩa là phòng triển lãm (n)
exhibition
gallery
portrait
puppet
từ có nghĩa là nhiếp ảnh (N)
(a)
Tutor là gì
Tình nguyện
Phụ đạo dạy học
Điều khiển
Kĩ năng
Nursing là gì
Hoạt động dọn rửa
Viện dưỡng lão
Cho tặng
Chăm sóc điều dưỡng
Develop là gì
Trao đổi
Tự hào
Phát triển
Cung cấp
Từ loại của mountainous
(N)
(A)
(V)
(Adv)
Trại trẻ mồ côi là từ nào
(a)
Từ loại của từ Elderly
(A)
(N)
(V)
(Adv)
Provide là gì
Tự hào
Cho quyên góp
Cung cấp
Kĩ năng
Tự hào
(a)
Từ loại của từ flooded
(V)
(Adv)
(A)
(N)
Từ có nghĩa là vùng nông thôn
(a)
Từ có nghĩa là sự trình diễn, tiết mục biểu diễn, buổi biểu diễn
Performance
Prefer
Photography
Portrait
Từ có nghĩa là cuộc triển lãm
Gallery
Exhibition
Portrait
Water puppetry
Từ có nghĩa là bắt nguồn ,xuất phát từ
(a)
Từ có nghĩa là điều khiển
(a)
Anthem là gì
Bài Quốc Ca
Bức chân dung
Nhạc đồng quê
Buổi hòa nhạc
Từ loại của từ compose
(A)
(N)
(Adv)
(V)
Từ có nghĩa là nhân vật(n)
(a)
Từ có nghĩa là nhạc dân gian, truyền thống
Country music
Folk music
Concert
Composer
Từ có nghĩa là trao đổi (v)
Board game
Exchange
Homeless
Donate
Prefer (v) là gì
Múa rối nước
Biểu diễn trình diễn
Sưu tầm thu thập
Thích hơn
Từ có nghĩa là bức chân dung
(a)
Từ có nghĩa là công thức món ăn
roast (a)
recipe (n)
toast (n)
pie (n)
sauce (n) là ?
súp , canh ,cháo
bánh mì nướng
hạt tiêu
nước sốt , nước chấm
What is this?
spring roll
pie
noodles
Pancake
Từ có nghĩa là "thành phần "
(a)
Từ có nghĩa " khối lượng đựng trong 1 muỗng "
(a)
Từ có nghĩa là "trứng rán"
(a)
Từ loại của roast
(a)
(v)
(n)
(adv)
Fried (a) có nghĩa là gì
được nướng , quay
bột
được chiên , rán
con lươn
Từ có nghĩa là con tôm
shrimp
pork
beef
pepper
what is this?
flour (n)
eel (n)
mineral water (n)
dish (n)
Từ có nghĩa là nổi tiếng (a) (=famous , popular)
(a)
gifted (a) có nghĩa là gì ?
thêm vào
thuộc hoàng gia
năng khiếu
ngoài trời
Từ có nghĩa "trường trung học cơ sở"
(a)
Private (a) là gì
tài năng
nổi tiếng
chia sẻ
riêng tư
Từ có nghĩa là nguồn tài nguyên (n)
royal
resource
outdoor
service
Từ có nghĩa là dịch vụ (n)
(a)
Từ loại của talented : tài năng
(n)
(v)
(adv)
(a)
What is this?
(a)
Từ có nghĩa :"tín hiệu, dấu hiệu"(n)
(a)
Từ có nghĩa là "sự an toàn"
pedestrian
travel
signal
safety
Từ mang nghĩa "Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ "
(a)
Cụm từ mang nghĩa "trở nên đông đúc"
(a)
Cụm từ mang nghĩa "Tuân thủ luật giao thông"
(a)
What is this?
sail
roof
handlebars
seatbelt
What does this image mean?
traffic rule/law
vehicle
traffic light
What does this image mean?
(a)
What does this image mean?
Hospital ahead
school ahead
cycle lane
pavement
What does this image mean?
traffic sign
traffic jam
traffic rule
traffic light
What does the sign mean?
no right turn
hospital ahead
no cycling
cycle lane
Từ có nghĩa là "khoảng cách"(n)
roof
safety
distance
pavement
từ có nghĩa là "hành khách"
(a)
Bumpy (a) có nghĩa là gì
tay lái
vạch kẻ đường
vỉa hè
lồi lõm, ổ gà
từ có nghĩa là "người đi bộ"
(a)
Từ có nghĩa là tổ chức , kỉ niệm
celebrate (v)
extra (a)
facility (n)
service ()
Từ có nghĩa là 'Dự án' (n)
projector
project
resource
take
Pavement (n) có nghĩa là gì
phương tiện di chuyển
người đi bộ
vỉa hè
làn đường
Từ có nghĩa là "thêm "
celebrate
private
share
extra
Facility (n) có nghĩa là gì
chụp ảnh
dịch vụ
thiết bị , tiện nghi
nổi
royal (a) là gì
thuộc hoàng gia
nguồn tài nguyên
giữa kì
tổ chức, kỉ
Từ có nghĩa là 'kì thi đầu vào "
(a)
Từ có nghĩa thiết bị , đồ dùng (n)
laboratory
private
projector
equipment
Từ có nghĩa là "nhặt lên"
(a)
Boneless (a) có nghĩa là gì ?
Nem rán / chả giò
nước sốt
không xương
nước
Từ có nghĩa là đơn vị đo lường "lít"
(a)
what is this?
(a)
