Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ u1-u7

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

what is this?

(a)  

2.

Maturity (n)

a)

Sự trưởng thành

b)

Làm mô hình

c)

Khác thường

d)

Kiên nhẫn

3.

Từ có nghĩa là " KHÁC THƯỜNG "

(a)  

4.

Từ loại của " CHAPPED "là gì

a)

Danh từ ( noun)

b)

Động từ (verb)

c)

Tính từ ( adjective)

d)

trạng từ (adv)

5.

Từ có nghĩa là "NHẬN THÊM , TUYỂN DỤNG "

(a)  

6.

Belong to (v)

a)

Sức khỏe

b)

Kiên nhẫn

c)

Lợi ích

d)

Thuộc về

7.

Từ có nghĩa là " ĐƯỢC NHIỀU NGƯỜI YÊU THÍCH"

a)

Valuable (a)

b)

Popular (a)

c)

Patient (a)

d)

Fit (a)

8.

Từ có nghĩa là " SỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM "

(a)  

9.

Từ loại của DISEASE

a)

Tính từ (a)

b)

Động từ (v)

c)

Danh từ (n)

d)

Trạng từ (adv)

10.

Từ mang nghĩa "Gọn gàng ,cân đối"

a)

Fit (a)

b)

Healthy (a)

c)

Affect (v)

d)

Benefit (n)

11.

Từ có nghĩa là "QUÝ GIÁ"

(a)  

12.

Benefit (n)

a)

Con bọ

b)

Bìa cát tông

c)

Tác động , ảnh hưởng

d)

Lợi ích

13.

Pimple (n)

a)

Chất đạm

b)

Nốt mụn

c)

Tình trạng da

d)

Vi rút

14.

Từ loại của "INDOORS"

a)

Danh từ (n)

b)

Tính từ (a)

c)

Trạng từ (adv)

d)

Động từ (v)

15.

Từ có nghĩa là "khỏe mạnh lành mạnh"

(a)  

16.

Lip balm (n)

a)

Sự cháy nắng

b)

Tình trạng da

c)

Bệnh

d)

Kem bôi môi

17.

Bug (n)

a)

Côn trùng

b)

Con bọ

c)

Cưỡi ngựa

d)

Quý giá

18.

Avoid (v)

a)

Tránh

b)

Tác động ảnh hưởng

c)

Lờ mờ không đủ ánh sáng

d)

Mỡ

19.

Từ có nghĩa là "sức khỏe"

a)

Healthy (a)

b)

Vitamin (n)

c)

Soybean (n)

d)

Health (n)

20.

Eye drops là gì

(a)  

21.

Từ có nghĩa là "kiên nhẫn"

a)

Patient (n)

b)

Stress (a)

c)

Patient (a)

d)

Jogging (n)

22.

Từ loại của từ affect

a)

(a)

b)

(n)

c)

(v)

d)

(adv)

23.

Từ có nghĩa là bệnh , dịch bệnh

a)

fat (n)

b)

acne (n)

c)

dim (a)

d)

disease (n)

24.

soybean(n) nghĩa là gì

a)

cháy nắng

b)

lờ mờ , không đủ sáng

c)

đậu nành

d)

đậu

25.

exchange(v) nghĩa là gì

a)

trao đổi

b)

thu thập , sưu tầm

c)

chăm sóc, điều dưỡng

d)

cung

26.

Từ có nghĩa là hoạt động dọn rửa

(a)  

27.

từ có nghĩa là cộng đồng (n)

a)

collect

b)

nursing home

c)

community

d)

elderly

28.

từ loại của donate

a)

(v)

b)

(a)

c)

(n)

d)

(adv)

29.

từ có nghĩa là tình nguyện , tình nguyện viên (v,n)

(a)  

30.

sculpture (n) nghĩa là gì

a)

con rối

b)

nhiếp ảnh

c)

điêu khắc, tác phẩm điêu khắc

d)

nhạc cụ

31.

từ loại của perform

a)

(a)

b)

(V)

c)

(n)

d)

(adv)

32.

What is this?

(a)  

33.

từ có nghĩa là phòng triển lãm (n)

a)

exhibition

b)

gallery

c)

portrait

d)

puppet

34.

từ có nghĩa là nhiếp ảnh (N)

(a)  

35.

Tutor là gì

a)

Tình nguyện

b)

Phụ đạo dạy học

c)

Điều khiển

d)

Kĩ năng

36.

Nursing là gì

a)

Hoạt động dọn rửa

b)

Viện dưỡng lão

c)

Cho tặng

d)

Chăm sóc điều dưỡng

37.

Develop là gì

a)

Trao đổi

b)

Tự hào

c)

Phát triển

d)

Cung cấp

38.

Từ loại của mountainous

a)

(N)

b)

(A)

c)

(V)

d)

(Adv)

39.

Trại trẻ mồ côi là từ nào

(a)  

40.

Từ loại của từ Elderly

a)

(A)

b)

(N)

c)

(V)

d)

(Adv)

41.

Provide là gì

a)

Tự hào

b)

Cho quyên góp

c)

Cung cấp

d)

Kĩ năng

42.

Tự hào

(a)  

43.

Từ loại của từ flooded

a)

(V)

b)

(Adv)

c)

(A)

d)

(N)

44.

Từ có nghĩa là vùng nông thôn

(a)  

45.

Từ có nghĩa là sự trình diễn, tiết mục biểu diễn, buổi biểu diễn

a)

Performance

b)

Prefer

c)

Photography

d)

Portrait

46.

Từ có nghĩa là cuộc triển lãm

a)

Gallery

b)

Exhibition

c)

Portrait

d)

Water puppetry

47.

Từ có nghĩa là bắt nguồn ,xuất phát từ

(a)  

48.

Từ có nghĩa là điều khiển

(a)  

49.

Anthem là gì

a)

Bài Quốc Ca

b)

Bức chân dung

c)

Nhạc đồng quê

d)

Buổi hòa nhạc

50.

Từ loại của từ compose

a)

(A)

b)

(N)

c)

(Adv)

d)

(V)

51.

Từ có nghĩa là nhân vật(n)

(a)  

52.

Từ có nghĩa là nhạc dân gian, truyền thống

a)

Country music

b)

Folk music

c)

Concert

d)

Composer

53.

Từ có nghĩa là trao đổi (v)

a)

Board game

b)

Exchange

c)

Homeless

d)

Donate

54.

Prefer (v) là gì

a)

Múa rối nước

b)

Biểu diễn trình diễn

c)

Sưu tầm thu thập

d)

Thích hơn

55.

Từ có nghĩa là bức chân dung

(a)  

56.

Từ có nghĩa là công thức món ăn

a)

roast (a)

b)

recipe (n)

c)

toast (n)

d)

pie (n)

57.

sauce (n) là ?

a)

súp , canh ,cháo

b)

bánh mì nướng

c)

hạt tiêu

d)

nước sốt , nước chấm

58.

What is this?

a)

spring roll

b)

pie

c)

noodles

d)

Pancake

59.

Từ có nghĩa là "thành phần "

(a)  

60.

Từ có nghĩa " khối lượng đựng trong 1 muỗng "

(a)  

61.

Từ có nghĩa là "trứng rán"

(a)  

62.

Từ loại của roast

a)

(a)

b)

(v)

c)

(n)

d)

(adv)

63.

Fried (a) có nghĩa là gì

a)

được nướng , quay

b)

bột

c)

được chiên , rán

d)

con lươn

64.

Từ có nghĩa là con tôm

a)

shrimp

b)

pork

c)

beef

d)

pepper

65.

what is this?

a)

flour (n)

b)

eel (n)

c)

mineral water (n)

d)

dish (n)

66.

Từ có nghĩa là nổi tiếng (a) (=famous , popular)

(a)  

67.

gifted (a) có nghĩa là gì ?

a)

thêm vào

b)

thuộc hoàng gia

c)

năng khiếu

d)

ngoài trời

68.

Từ có nghĩa "trường trung học cơ sở"

(a)  

69.

Private (a) là gì

a)

tài năng

b)

nổi tiếng

c)

chia sẻ

d)

riêng tư

70.

Từ có nghĩa là nguồn tài nguyên (n)

a)

royal

b)

resource

c)

outdoor

d)

service

71.

Từ có nghĩa là dịch vụ (n)

(a)  

72.

Từ loại của talented : tài năng

a)

(n)

b)

(v)

c)

(adv)

d)

(a)

73.

What is this?

(a)  

74.

Từ có nghĩa :"tín hiệu, dấu hiệu"(n)

(a)  

75.

Từ có nghĩa là "sự an toàn"

a)

pedestrian

b)

travel

c)

signal

d)

safety

76.

Từ mang nghĩa "Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ "

(a)  

77.

Cụm từ mang nghĩa "trở nên đông đúc"

(a)  

78.

Cụm từ mang nghĩa "Tuân thủ luật giao thông"

(a)  

79.

What is this?

a)

sail

b)

roof

c)

handlebars

d)

seatbelt

80.

What does this image mean?

a)

traffic rule/law

b)

vehicle

c)

traffic light

81.

What does this image mean?

(a)  

82.

What does this image mean?

a)

Hospital ahead

b)

school ahead

c)

cycle lane

d)

pavement

83.

What does this image mean?

a)

traffic sign

b)

traffic jam

c)

traffic rule

d)

traffic light

84.

What does the sign mean?

a)

no right turn

b)

hospital ahead

c)

no cycling

d)

cycle lane

85.

Từ có nghĩa là "khoảng cách"(n)

a)

roof

b)

safety

c)

distance

d)

pavement

86.

từ có nghĩa là "hành khách"

(a)  

87.

Bumpy (a) có nghĩa là gì

a)

tay lái

b)

vạch kẻ đường

c)

vỉa hè

d)

lồi lõm, ổ gà

88.

từ có nghĩa là "người đi bộ"

(a)  

89.

Từ có nghĩa là tổ chức , kỉ niệm

a)

celebrate (v)

b)

extra (a)

c)

facility (n)

d)

service ()

90.

Từ có nghĩa là 'Dự án' (n)

a)

projector

b)

project

c)

resource

d)

take

91.

Pavement (n) có nghĩa là gì

a)

phương tiện di chuyển

b)

người đi bộ

c)

vỉa hè

d)

làn đường

92.

Từ có nghĩa là "thêm "

a)

celebrate

b)

private

c)

share

d)

extra

93.

Facility (n) có nghĩa là gì

a)

chụp ảnh

b)

dịch vụ

c)

thiết bị , tiện nghi

d)

nổi

94.

royal (a) là gì

a)

thuộc hoàng gia

b)

nguồn tài nguyên

c)

giữa kì

d)

tổ chức, kỉ

95.

Từ có nghĩa là 'kì thi đầu vào "

(a)  

96.

Từ có nghĩa thiết bị , đồ dùng (n)

a)

laboratory

b)

private

c)

projector

d)

equipment

97.

Từ có nghĩa là "nhặt lên"

(a)  

98.

Boneless (a) có nghĩa là gì ?

a)

Nem rán / chả giò

b)

nước sốt

c)

không xương

d)

nước

99.

Từ có nghĩa là đơn vị đo lường "lít"

(a)  

100.

what is this?

(a)