wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

animals

Total questions: 80

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

what is it?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

buffalo " con trâu"

c)

dog " con chó"

d)

hence " con gà mái"

2.

what is it ?

con gì đây ?

a)

monkey " con khỉ"

b)

cat " con mèo"

c)

cow " con bò"

d)

dog " con chó"

3.

what is it?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

buffalo " con trâu"

c)

dog " con chó"

d)

hence " con gà mái"

4.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

cow " con bò"

c)

rooster " gà trống"

d)

elephant " con voi"

5.

what is it ?

con gì đây ?

a)

monkey " con khỉ"

b)

cat " con mèo"

c)

cow " con bò"

d)

dog " con chó"

6.

what is it ?

con gì đây ?

a)

horse " con ngựa"

b)

python " con trăn"

c)

donkey " con lừa"

d)

snake " con rắ"

7.

what is it ?

con gì đây ?

a)

hen " gà mái"

b)

rooster " gà trống"

c)

rat " con chuột"

d)

goat " con dê"

8.

what is it ?

con gì đây ?

a)

fish " con cá"

b)

shrimp " con tôm"

c)

monkey " con khỉ"

d)

spider " con nhện"

9.

what is it ?

con gì đây ?

a)

duck " con vịt"

b)

hen " con gà mái"

c)

goat " con dê"

d)

goose " con ngỗng"

10.

what is it ?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

goat " con dê"

c)

donkey " con lừa"

d)

horse " con ngựa"

11.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

dog " con chó"

c)

cat " con mèo"

d)

monkey " con khỉ"

12.

what is it ?

con gì đây ?

a)

Ox " con bò đực"

b)

monkey " con khỉ"

c)

horse " con ngựa"

d)

python " con trăn"

13.

what is it ?

con gì đây ?

a)

donkey " con lừa"

b)

horse " con ngựa"

c)

sheep " con cừu"

d)

monkey " con khỉ"

14.

what is it ?

con gì đây ?

a)

cow " con bò"

b)

OX " con bò đực"

c)

horse " con ngựa"

d)

donkey " con lừa"

15.

what is it ?

con gì đây ?

a)

Dog " con chó"

b)

cat "con mèo"

c)

lion " sư tử"

d)

tiger " con hổ/ cọp"

16.
a)

cat

b)

dog

c)

bird

d)

elephant

17.

Chọn hình thích hợp

bird

a)
b)
c)
d)
18.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

bird

c)

birds

d)

cats

19.

Điền từ thích hợp:

This is an ___

a)

cat

b)

bird

c)

ant

d)

dog

20.

Điền thêm chữ còn thiếu:

_op

a)

g

b)

d

c)

b

d)

h

21.

Điền thêm chữ còn thiếu

_irl

a)

g

b)

d

c)

b

d)

h

22.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

23.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

24.

Chọn tranh thích hợp

I can hop.

a)
b)
c)
d)
25.
a)

cat

b)

dog

c)

bird

d)

elephant

26.

Chọn câu trả lời đúng

a)

bear

b)

tiger

c)

lion

d)

elephant

27.

_ at

(a)  

28.

_ lephant

(a)  

29.

Chọn câu trả lời đúng

a)

tiger

b)

horse

c)

lion

d)

bear

30.

Chọn câu trả lời đúng

a)

kangaroo

b)

monkey

c)

tiger

d)

lion

31.

_ onkey

(a)  

32.

(a)   topus

33.

_ine

(a)  

34.

Chọn câu trả lời đúng

a)

elephant

b)

octopus

c)

mouse

d)

bear

35.

Chọn câu trả lời đúng

a)

lion

b)

tiger

c)

bear

d)

elephant

36.

(a)   brella

37.

(a)   bra

38.

Chọn câu trả lời đúng

a)

gorilla

b)

mouse

c)

monkey

d)

duck

39.

_angaroo

(a)  

40.

Chọn câu trả lời đúng

a)

goat

b)

horse

c)

lion

d)

bear

41.

hãy chọn hình ảnh với từ tiếng Anh tương ứng:

MOUSE

a)
b)
c)
d)
42.

Bear

a)

Con voi.

b)

Con gấu.

c)

Con sóc.

d)

Con hà mã

43.

Duck

a)

Vịt

b)

c)

lợn

d)

44.

cow

a)

voi

b)

hổ

c)

d)

trâu

45.

Rabbit

a)

b)

vịt

c)

thỏ

d)

hươu

46.

chicken

a)

b)

mèo

c)

chó

d)

vịt

47.

pig

a)

lợn

b)

c)

chó

d)

cua

48.

Hãy tìm hình ảnh con vịt nhé!

a)
b)
c)
d)
49.

what is it ?

a)

parrot

b)

cat

c)

cow

d)

dog

50.

Viết tên tiếng Anh của con chó

4 lines
51.

What is it?

a)

cow

b)

chicken

c)

dog

d)

cat

52.

Rabbit

a)
b)
c)
d)
53.

_ og

(a)  

54.

What animal do you like?

4 lines
55.

what is it ?

con gì đây ?

a)

water buffalo " con trâu"

b)

cow " con bò"

c)

rooster " gà trống"

d)

elephant " con voi"

56.

Em hãy viết tên con vật tương ứng

a)

crocodiles

b)

kangaroos

c)

elephants

d)

tigers

57.

Em hãy viết tên con vật tương ứng

a)

lions

b)

monkeys

c)

bears

d)

tigers

58.

Em hãy viết tên con vật tương ứng

a)

lions

b)

monkeys

c)

zebras

d)

tigers

59.

Em hãy viết tên con vật tương ứng

(a)  

60.

What animal is it?

a)

dog

b)

cat

c)

lion

d)

zebra

61.

What animal is it?

a)

dog

b)

cat

c)

lion

d)

zebra

62.

What's your favourite animal?

-My favourite animal is tiger.

a)
b)
c)
d)
63.

Elephant

a)
b)
c)
d)
64.

what is it ?

a)

fish

b)

donkey

c)

monkey

d)

spider

65.

Điền chữ cái đúng

(a)  

66.

Do you like the (a)   ? Yes, I do

67.

What is it?

a)

chicken

b)

rabbit

c)

cat

d)

goat

68.

Điền từ thích hợp:

I like _____

a)

cat

b)

dog

c)

dogs

d)

cats

69.

I like ..........

a)

duck

b)

cats

c)

cat

d)

ducks

70.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

cat

c)

dog

d)

horse

71.

Fill the missing letter:

p_rrot

a)

a

b)

c

c)

k

d)

h

72.

What animal do you like?

4 lines
73.

What animal is it?

a)

polar bear

b)

penguin

c)

fish

d)

ice

74.

What animal is it?

a)

camel

b)

canel

c)

cemal

d)

horse

75.

Con hà mã

a)
b)
c)
d)
76.

What animal is it?

a)

Krocodile

b)

Shark

c)

Crocodile

d)

Bear

77.

What animal is it?

a)

Bird

b)

Birp

c)

Fly

d)

Chicken

78.

Chọn Like, Likes, Don't like, Doesn't like

1. Linh (a)   carrots.

79.

Chọn Like, Likes, Don't like, Doesn't like

3. Mai (a)   apples.

80.

Tony ______________.

a)

don't like carrots

b)

doesn't like sausages.

c)

doesn't like carrots

d)

likes carrots