wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảng Cửu chương 2

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

2x3=

a)

6

b)

5

c)

2

d)

3

2.

7 X 7 =

a)

94

b)

49

c)

14

d)

48

3.

9x7=

(a)  

4.

8×48\times4

a)

12

b)

23

c)

32

d)

???

5.

6×66\times6  

(a)  

6.

7×67\times6  

a)

42

b)

24

c)

13

d)

43

7.

9 X 5 =

a)

40

b)

45

c)

50

d)

44

8.

9×99\times9  

a)

18

b)

81

c)

9

d)

01

9.

4 x 4 =

(a)  

10.

4 x 9 =

a)

24

b)

27

c)

32

d)

36

11.

Điền vào chỗ trống: 2 x 9 =

(a)  

12.

2 x 5 =

(a)  

13.

2 x 4 =

(a)  

14.

2 x 6 =

(a)  

15.

3 x 5 =

(a)  

16.

3 x 2 =

(a)  

17.

2 x 7 =

(a)  

18.

3 x 9 =

(a)  

19.

2 x 2 =

(a)  

20.

3 x 7 =

(a)  

21.

3 x 4 =

(a)  

22.

10 : 5=

(a)  

23.

24 : 8 =

(a)  

24.

21 : 3 =

(a)  

25.

18 : 2 =

(a)  

26.

12 : 2 =

(a)  

27.

27 : 9 =

(a)  

28.

12 : 4 =

(a)  

29.

10 : 5 =

(a)  

30.

14 : 7 =

(a)  

31.

3 X 6 =

a)

15

b)

18

c)

21

d)

19

32.

7 X 7 =

a)

48

b)

49

c)

56

d)

42

33.

5 X 9 =

a)

47

b)

46

c)

43

d)

45

34.

7 X 4 =

a)

28

b)

29

c)

35

d)

30

35.

4 X 8 =

a)

40

b)

45

c)

30

d)

32

36.

3 X 5 =

a)

12

b)

18

c)

15

d)

14

37.

9 X 6 =

a)

54

b)

50

c)

57

d)

55

38.

4 X 5 =

a)

19

b)

20

c)

24

d)

30

39.

6 X 6 =

a)

35

b)

30

c)

36

d)

37

40.

9 X 5 =

a)

40

b)

45

c)

50

d)

44

41.

5 X 7 = 34

a)

Đúng

b)

Sai

42.

4 X 7 = 28

a)

Đúng

b)

Sai

43.

9 X 7 = 63

a)

Sai

b)

Đúng

44.

6 X 8 = 49

a)

Đúng

b)

Sai

45.

9 X 4 = 37

a)

Đúng

b)

Sai

46.

TÌM KẾT QUẢ CỦA PHÉP TÍNH SAU:

2 X 3 = ?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

47.

THỰC HIỆN PHÉP TÍNH:

2 X 5 = ?

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

48.

THỰC HIỆN PHÉP TÍNH:

2 X 4 = ?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

49.

THỰC HIỆN PHÉP TÍNH :

2 X 7 = ?

a)

3

b)

4

c)

10

d)

14

50.

THỰC HIỆN PHÉP TÍNH:

2 X 8 = ?

a)

17

b)

16

c)

18

d)

19

51.

THỰC HIỆN PHÉP TÍNH:

2 X 9= ?

a)

19

b)

18

c)

17

d)

16

52.

Kết quả của 2 x 3 là

a)

5

b)

6

c)

8

d)

9

53.

3 x 7 = ?

(a)  

54.

Kết quả của phép tính 4 x 6 là

a)

10

b)

18

c)

12

d)

24

55.

2 x 8 = ?

(a)  

56.

4 x 9 = ?

a)

27

b)

18

c)

36

d)

13

57.

3 x 4 = ?

(a)  

58.

Số nhỏ nhất có hai chữ số giống nhau là số nào?

(a)  

59.

Số liền trước của số 33 là số

a)

34

b)

32

c)

33

d)

35

60.

4 x 8 =?

(a)  

61.

Số liền sau của số 34 là

(a)  

62.

2 x 7 = ?

(a)  

63.

Số lớn nhất có hai chữ số khác nhau là số nào?

a)

97

b)

98

c)

99

d)

96

64.

4 x 7 = ?

(a)  

65.

8 + 9 - 2 = ?

(a)  

66.

Gia đình em có tất cả 5 người, trong đo có 2 nữ. Hỏi gia đình em có bao nhiêu người nam? (Chỉ ghi số).

(a)  

67.

4 x 9 =?

a)

59

b)

36

c)

49

d)

63

68.

2 X 6 =

a)

10

b)

12

c)

14

d)

16

69.

3 X 7 =

a)

27

b)

25

c)

21

d)

18

70.

8 X 2 =

a)

16

b)

22

c)

24

d)

28

71.

9 x 5 =

a)

40

b)

45

c)

54

72.

5 x 7 =

a)

30

b)

32

c)

35

73.

6 x 7=

a)

49

b)

42

c)

36

74.

9 x 4 =

a)

24

b)

32

c)

36

75.

6 x 9 =

a)

54

b)

50

c)

42

76.

8 x 8 =

a)

54

b)

64

c)

47

77.

9 x 7 =

a)

60

b)

63

c)

71

78.

4 x 7 =

(a)  

79.

5 x 5 =

a)

20

b)

25

c)

36

80.

8 x 6 =

(a)  

81.

5 x 6 =

(a)  

82.

9 x 3 =

(a)  

83.

6 x 6 =

a)

42

b)

36

c)

54

d)

78

84.

7 x 8 =

a)

50

b)

56

c)

60

d)

64

85.

4 x 4 =

(a)  

86.

9 x 9 =

(a)  

87.

2 x 5 =

a)

10

b)

12

c)

15

d)

18

88.

9 x 8 =

a)

68

b)

72

c)

81

d)

90

89.

4 x 6 =

(a)  

90.

3 x 6 =

(a)  

91.

7 x 10 =

(a)  

92.

7 x 2 =

a)

12

b)

13

c)

14

93.

2 x 9 =

(a)