WorksheetsTOPIC: HOUSE AND CLOTHES
Total questions: 60
Worksheet time: 20mins
"Phòng khách" in English is
Yard
Living room
Cupboard
Bed room
"Đồng hồ" in English is
(a)
"Garden" in Vietnamese is
Nhà để xe
Tủ rượu
Bàn
Vườn
"Bed room" in Vietnamese is
(a)
"Bath room" in English is
Phòng tắm
Nhà bếp
Nhà để xe
Phòng khách
"Phòng ăn" in English is
(a)
"Kitchen" in Vietnamese is
Nhà bếp
Sân
Giá sách
Tủ ly
"Sân" in English is
(a)
"Garage" in Vietnamese is
Bàn trang điểm
Ghế
Ghế đẩu
Nhà để xe
"Giường đôi" in English is
(a)
"Bàn uống nước" in English is
(a)
"Cupboard" in Vietnamese is
Bàn trang điểm
Bàn uống nước
Tủ chén
Giá sách
"Bàn trang điểm" in English is
(a)
"Drinks cabinet" in Vietnamese is
Tủ sách
Tủ ly
Tủ rượu
Tủ đựng giấy tờ
"Tủ đựng giấy tờ" in English is
Dressing table
Drink cabinet
Filing cabinet
Sideboard
"Gương" in English is
(a)
"Armchair" in Vietnamese is
Ghế có tay vịn
Ghế đẩu
Ghế
Ghế sofa
"Giường" in English is
(a)
"Bàn để cạnh giường ngủ" in English is
Filing cabinet
Bookshelf
Table
Bedside table
"Giá sách" in English is
(a)
"Ghế" in English is
(a)
"Chest of drawers" in Vietnamese is
Giường đôi
Tủ ly
Tủ ngăn kéo
Móc treo quần áo
"Móc treo quần áo" in English is
Chest of drawers
Coat hanger
Sideboard
Wardrobe
"Cây treo quần áo" in English is
Garden
Armchair
Coat stand
Bedside table
"Đàn ghi-ta" in English is
(a)
"Sideboard" in Vietnamese is
(a)
"Giường đơn" in English is
(a)
"Giường so-fa" in English is
(a)
"Ghế đẩu" in English is
Stool
Wardrobe
Armchair
Bedside table
"Bàn" in English is
(a)
"Tủ quần áo" in English is
Dressing table
Wardrobe
Bookcase
Chest of drawers
"Chunky heel" in Vietnamese is
Giày, dép đế thô
Ủng cao su
Giày gót nhọn
Giầy đế xuồng
"Giầy quai thầy tu" in English is
Chunky heel
Bowler
Clog
Monk
"Top hat" in Vietnamese is
Mũ phớt mềm
Mũ bảo hộ
Mũ chóp cao
Mũ tai bèo
"Bowler" in Vietnamese is
Mũ phớt mềm
Mũ quả dưa
Mũ lưỡi trai phẳng
Mũ len trùm đầu và cổ
"Clog" in Vietnamese is
Giày thể thao
Giày lười thể thao
Giày Mocca
Guốc
"Mũ tốt nghiệp" in English is
Mũ tốt nghiệp
Mũ lưỡi trai
Mũ len trùm đầu và cổ
Mũ quả dưa
"Sports loafers" in Vietnamese is
Giày Mocca
Giày lười thể thao
Dép xăng-đan
Giày quai thầy tu
"Mũ tai bèo" in English is
Camouflage hat
Bowler
Top hat
Clog
"Mũ lưỡi trai" in English is
(a)
"Giày thể thao" in English is
(a)
"Hat guard" in Vietnamese is
Mũ bảo hộ
Mũ phớt mềm
Mũ quả dưa
Mũ lưỡi trai thẳng
"Ủng/Bốt" in English is
(a)
"Anorak" in Vietnamese is
Quần đùi
Áo choàng tắm
Áo khoác có mũ
Quần bò
"Bathrobe" in Vietnamese is
Áo khoác có mũ
Áo lót nữ
Áo choàng tắm
Váy ngắn
"Quần đùi" in English is
(a)
"Quần bò" in English is
(a)
"Dinner jacket" in Vietnamese is
Quần lót nữ
Áo lót nữ
Váy liền
Com lê đi dự tiệc
"Đồ lót" in English is
(a)
"Instant dress" in Vietnamese is
Váy
Váy liền
Váy ngắn
Quần Âu
"Miniskirt" in Vietnamese is
Váy ngắn
Quần Âu
Áo măng tô
Áo sơ mi
"Trousers (a pair of trousers)" in Vietnamese
Áo măng tô
Quần áo bơi
Quần lót dây
Quần dài
"Nightie (nightdress)" in Vietnamese is
Bộ com lê nam hoặc bộ vest nữ
Áo len
Váy ngủ
Nơ thắt cổ áo nam
"Áo len" in English is
(a)
"Balaclava" in Vietnamese is
Mũ bảo hộ
Mũ len trùm đầu và cổ
Mũ thợ săn
Mũ nồi
"Cardigan" in Vietnamese is
Áo khoác ngắn
Áo khoác nam dạng vest
Áo len cài đằng trước
Quần soóc
"Gloves" in Vietnamese is
Áo choàng tắm
Găng tay
Áo len chui đầu
Quần yếm
"Tất" in English is
(a)
"Jacket" in Vietnamese is
(a)
"Scarf" in Vietnamese is
(a)
