wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOPIC: HOUSE AND CLOTHES

Total questions: 60

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

"Phòng khách" in English is

a)

Yard

b)

Living room

c)

Cupboard

d)

Bed room

2.

"Đồng hồ" in English is

(a)  

3.

"Garden" in Vietnamese is

a)

Nhà để xe

b)

Tủ rượu

c)

Bàn

d)

Vườn

4.

"Bed room" in Vietnamese is

(a)  

5.

"Bath room" in English is

a)

Phòng tắm

b)

Nhà bếp

c)

Nhà để xe

d)

Phòng khách

6.

"Phòng ăn" in English is

(a)  

7.

"Kitchen" in Vietnamese is

a)

Nhà bếp

b)

Sân

c)

Giá sách

d)

Tủ ly

8.

"Sân" in English is

(a)  

9.

"Garage" in Vietnamese is

a)

Bàn trang điểm

b)

Ghế

c)

Ghế đẩu

d)

Nhà để xe

10.

"Giường đôi" in English is

(a)  

11.

"Bàn uống nước" in English is

(a)  

12.

"Cupboard" in Vietnamese is

a)

Bàn trang điểm

b)

Bàn uống nước

c)

Tủ chén

d)

Giá sách

13.

"Bàn trang điểm" in English is

(a)  

14.

"Drinks cabinet" in Vietnamese is

a)

Tủ sách

b)

Tủ ly

c)

Tủ rượu

d)

Tủ đựng giấy tờ

15.

"Tủ đựng giấy tờ" in English is

a)

Dressing table

b)

Drink cabinet

c)

Filing cabinet

d)

Sideboard

16.

"Gương" in English is

(a)  

17.

"Armchair" in Vietnamese is

a)

Ghế có tay vịn

b)

Ghế đẩu

c)

Ghế

d)

Ghế sofa

18.

"Giường" in English is

(a)  

19.

"Bàn để cạnh giường ngủ" in English is

a)

Filing cabinet

b)

Bookshelf

c)

Table

d)

Bedside table

20.

"Giá sách" in English is

(a)  

21.

"Ghế" in English is

(a)  

22.

"Chest of drawers" in Vietnamese is

a)

Giường đôi

b)

Tủ ly

c)

Tủ ngăn kéo

d)

Móc treo quần áo

23.

"Móc treo quần áo" in English is

a)

Chest of drawers

b)

Coat hanger

c)

Sideboard

d)

Wardrobe

24.

"Cây treo quần áo" in English is

a)

Garden

b)

Armchair

c)

Coat stand

d)

Bedside table

25.

"Đàn ghi-ta" in English is

(a)  

26.

"Sideboard" in Vietnamese is

(a)  

27.

"Giường đơn" in English is

(a)  

28.

"Giường so-fa" in English is

(a)  

29.

"Ghế đẩu" in English is

a)

Stool

b)

Wardrobe

c)

Armchair

d)

Bedside table

30.

"Bàn" in English is

(a)  

31.

"Tủ quần áo" in English is

a)

Dressing table

b)

Wardrobe

c)

Bookcase

d)

Chest of drawers

32.

"Chunky heel" in Vietnamese is

a)

Giày, dép đế thô

b)

Ủng cao su

c)

Giày gót nhọn

d)

Giầy đế xuồng

33.

"Giầy quai thầy tu" in English is

a)

Chunky heel

b)

Bowler

c)

Clog

d)

Monk

34.

"Top hat" in Vietnamese is

a)

Mũ phớt mềm

b)

Mũ bảo hộ

c)

Mũ chóp cao

d)

Mũ tai bèo

35.

"Bowler" in Vietnamese is

a)

Mũ phớt mềm

b)

Mũ quả dưa

c)

Mũ lưỡi trai phẳng

d)

Mũ len trùm đầu và cổ

36.

"Clog" in Vietnamese is

a)

Giày thể thao

b)

Giày lười thể thao

c)

Giày Mocca

d)

Guốc

37.

"Mũ tốt nghiệp" in English is

a)

Mũ tốt nghiệp

b)

Mũ lưỡi trai

c)

Mũ len trùm đầu và cổ

d)

Mũ quả dưa

38.

"Sports loafers" in Vietnamese is

a)

Giày Mocca

b)

Giày lười thể thao

c)

Dép xăng-đan

d)

Giày quai thầy tu

39.

"Mũ tai bèo" in English is

a)

Camouflage hat

b)

Bowler

c)

Top hat

d)

Clog

40.

"Mũ lưỡi trai" in English is

(a)  

41.

"Giày thể thao" in English is

(a)  

42.

"Hat guard" in Vietnamese is

a)

Mũ bảo hộ

b)

Mũ phớt mềm

c)

Mũ quả dưa

d)

Mũ lưỡi trai thẳng

43.

"Ủng/Bốt" in English is

(a)  

44.

"Anorak" in Vietnamese is

a)

Quần đùi

b)

Áo choàng tắm

c)

Áo khoác có mũ

d)

Quần bò

45.

"Bathrobe" in Vietnamese is

a)

Áo khoác có mũ

b)

Áo lót nữ

c)

Áo choàng tắm

d)

Váy ngắn

46.

"Quần đùi" in English is

(a)  

47.

"Quần bò" in English is

(a)  

48.

"Dinner jacket" in Vietnamese is

a)

Quần lót nữ

b)

Áo lót nữ

c)

Váy liền

d)

Com lê đi dự tiệc

49.

"Đồ lót" in English is

(a)  

50.

"Instant dress" in Vietnamese is

a)

Váy

b)

Váy liền

c)

Váy ngắn

d)

Quần Âu

51.

"Miniskirt" in Vietnamese is

a)

Váy ngắn

b)

Quần Âu

c)

Áo măng tô

d)

Áo sơ mi

52.

"Trousers (a pair of trousers)" in Vietnamese

a)

Áo măng tô

b)

Quần áo bơi

c)

Quần lót dây

d)

Quần dài

53.

"Nightie (nightdress)" in Vietnamese is

a)

Bộ com lê nam hoặc bộ vest nữ

b)

Áo len

c)

Váy ngủ

d)

Nơ thắt cổ áo nam

54.

"Áo len" in English is

(a)  

55.

"Balaclava" in Vietnamese is

a)

Mũ bảo hộ

b)

Mũ len trùm đầu và cổ

c)

Mũ thợ săn

d)

Mũ nồi

56.

"Cardigan" in Vietnamese is

a)

Áo khoác ngắn

b)

Áo khoác nam dạng vest

c)

Áo len cài đằng trước

d)

Quần soóc

57.

"Gloves" in Vietnamese is

a)

Áo choàng tắm

b)

Găng tay

c)

Áo len chui đầu

d)

Quần yếm

58.

"Tất" in English is

(a)  

59.

"Jacket" in Vietnamese is

(a)  

60.

"Scarf" in Vietnamese is

(a)