wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review letters A,B,C

Total questions: 30

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

what is it ?

a)

It is an a apple

b)

It is apple

c)

It is an apple

d)

It an apple

2.

Chọn hình ảnh tương ứng với câu trả lời sau đây :

What is it ?

It is an ax

a)
b)
c)
d)
3.

chọn câu trả lời SAI dưới đây

a)

It is an ant

b)

It is an ax

c)

It is a apple

d)

It is an aligator

4.

Chọn câu trả lời ĐÚNG :

What is it ?

a)

is it aligator an

b)

it is a aligator

c)

It is an alligator

d)

it is alligator a

5.

quan sát và tìm câu trả lời đúng

a)

It is a book

b)

It is a bear

c)

It is a banana

d)

It is a bird

6.

chọn từ thích hợp với hình ảnh

a)

bed

b)

bear

c)

banana

d)

bird

7.

chọn đáp án tương ứng với hình ảnh

a)

bed

b)

banana

c)

bird

d)

bear

8.

Chọn đáp án tương ứng với hình ảnh

a)

ant

b)

alligator

c)

ax

d)

bed

9.

Từ nào sau dây viết đúng với hình ảnh :

a)

nat

b)

tan

c)

ant

d)

nta

10.

Từ nào sau đây là từ viết SAI

a)

aplep

b)

apple

11.

Quan sát hình ảnh và chọn từ tương ứng.

a)

Ant

b)

Acrobat

c)

Alligator

d)

Apple

12.

Chọn hình ảnh đúng với từ:

ALLIGATOR

a)
b)
c)
d)
13.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống để tạo thành từ đúng với hình ảnh:

A_T

(a)  

14.

Đọc từ và chọn hình ảnh tương ứng với từ:

CAR

a)
b)
c)
d)
15.

Đọc từ và chọn hình ảnh tương ứng:

BEAR

a)
b)
c)
d)
16.

Đọc từ và chọn hình ảnh tương ứng với từ:

CAR

a)
b)
c)
d)
17.

Quan sát hình ảnh và viết từ tương ứng với hình ảnh:

(a)  

18.

What is it ?

a)

It's a boat

b)

It's a cat.

c)

It's a candy

d)

It's cup.

19.

It's a bike

a)

b)

c)

d)

20.
a)

V

b)

C

c)

D

d)

B

21.

What is it ?

(a)  

22.
a)

G

b)

U

c)

a

d)

D

23.

What is it ?

(a)  

24.

What is it ?

(a)  

25.

What is it ?

(a)  

26.

Tìm hình " Bear"

a)

b)

c)

d)

27.

Cc - Computer

a)

b)

c)

d)

28.

What is this ?

a)

bag

b)

Bird

c)

Banana

29.

What animal is it ?

a)

Boy

b)

Bird

c)

Bag

30.

Tìm từ " Xe buýt"

a)

Book

b)

Bus

c)

Boy

d)

Bag