wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng anh lớp 7 unit 1

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

thuộc về

(a)  

2.

lợi ích

(a)  

3.

con bọ

(a)  

4.

bìa các tông

(a)  

5.

nhà búp bê

(a)  

6.

làm vườn

(a)  

7.

keo dán

(a)  

8.

cưỡi ngựa

(a)  

9.

côn trùng

(a)  

10.

đi/ chạy bộ

(a)  

11.

làm mô hình

(a)  

12.

sự trưởng thành

(a)  

13.

kiên nhẫn

(a)  

14.

phổ biến

(a)  

15.

sự chịu trách nghiệm

(a)  

16.

mặt trời lặn

(a)  

17.

sự căng thẳng

(a)  

18.

nhận thêm

(a)  

19.

khác thường

(a)  

20.

quý giá

(a)