Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng anh lớp 7 unit 3

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

trò chơi trên bàn cờ

(a)  

2.

hoạt động dọn rửa

(a)  

3.

thu thập

(a)  

4.

cộng đồng

(a)  

5.

dịch vụ cộng đồng

(a)  

6.

phát triển

(a)  

7.

cho, tặng quyên góp



(a)  

8.

lớn tuổi

(a)  

9.

trao đổi

(a)  

10.

bị lũ lụt

(a)  

11.

vô gia cư

(a)  

12.

vùng núi

(a)  

13.

chăm sóc, điều dưỡng

(a)  

14.

viện dưỡng lão

(a)  

15.

trại trẻ mồ côi

(a)  

16.

trồng cây

(a)  

17.

tự hào

(a)  

18.

cung cấp

(a)  

19.

vùng nông thôn

(a)  

20.

thanh thiếu niên

(a)  

21.

tình nguyện viên

(a)