Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập D6-L10
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
めずらしい
a)
hiếm có
b)
tuyệt vời
c)
mềm
d)
buồn ngủ
2.
とくぎ
a)
đặc biệt
b)
ngay lập tức
c)
kĩ năng đặc biệt
d)
vốn là
3.
よしゅう
a)
thước kẻ
b)
bài tập
c)
ôn tập
d)
chuẩn bị bài
4.
Cộng sản
(a)
5.
さっき
a)
đầu tiên
b)
vừa nãy
c)
cuối cùng
d)
gần đây
6.
Lạnh
(a)
7.
いつまでも
a)
mãi mãi
b)
lúc nào cũng ...
c)
cầu nguyện
d)
phong bì
8.
Ngoài ra
(a)
9.
おとしだま
a)
tiền thưởng
b)
tiền lương
c)
tiền mừng tuổi
d)
tiền tiêu vặt
10.
きをつける
a)
vắng mặt
b)
đột nhiên
c)
chú ý, cẩn thận
d)
giao thông
11.
いそぐ
a)
bẩn
b)
vội vàng, khẩn trương
c)
cành cây
d)
gãy
12.
にがて
a)
dở, kém
b)
ngữ pháp
c)
đoạn văn
d)
phát âm
13.
音声
(a)
14.
知人
a)
しりじん
b)
しるひと
c)
ちひと
d)
ちじん
15.
青空
a)
あおいぞら
b)
あおいそら
c)
あおぞら
d)
あおそら
16.
小雨
a)
こさめ
b)
ちいさあめ
c)
ちいさいあめ
d)
ちいさこめ
17.
説明する
(a)
18.
考える
(a)
19.
大使館
(a)
20.
みずから
a)
水から
b)
自ら
c)
湖から
d)
瑞から
21.
教わる
a)
おそわる
b)
おしえる
c)
きょうわる
d)
おしわる
22.
時間を計る
a)
とけいをはける
b)
じかんをけいる
c)
じかんをかける
d)
じかんをはかる
23.
転ぶ
(a)
24.
書道
(a)
25.
住所
(a)
Reset
