Font size
WorksheetsNhoms Minh test 12
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
lỗi thời
(a)
liên tục (adv)
(a)
nhạc cụ
(a)
bị đe dọa tuyệt chủng,
(a)
committed=
(a)
tinh tế
(a)
endangered=?
(a)
bắt chước(m..)
(a)
mimicking=?
(a)
nghiêm khắc
(a)
tận tụy (d...)
(a)
cống hiến cho điều gì
(a)
góp phần làm gì
(a)
đạo đức (N)
(a)
trợ lí
(a)
không thường xuyên (adj)
(a)
nhấn mạnh
(a)
người chơi đàn violon
(a)
xem, không tham gia (cụm 2 từ)
(a)
đáng chú ý, nổi bật (o….)
(a)
định hướng nhiệm vụ (cụm adj)
(a)
nhận thức (p….)
(a)
ảnh hưởng (N, có giới từ)
(a)
sinh đôi
(a)
never= (cụm?)
(a)
núi băng
(a)
trì hoãn (3 từ sắp xếp theo abc)
(a)
hủy(2 từ sắp xếp theo abc)
(a)
cô lập
(a)
lương cao (ha….)
(a)
sang trọng
(a)
đường ống
(a)
thành lập (2 từ sắp xếp theo abc)
(a)
đăng kí
(a)
truyền cảm hứng
(a)
nỗi buồn,thua cuộc
(a)
begin=
(a)
chào cờ
(a)
(đèn) tắt
(a)
ngắt lời
(a)
phức tạp
(a)
đạt được (a…)
(a)
gắn vào
(a)
trung bình
(a)
dự đoán
(a)
bình thường
(a)
chứng minh
(a)
gia sư
(a)
thuộc về thương mại
(a)
vở kịch
(a)
thiu hỏng ( food ),reo ( clock )
(a)
rather than =
(a)
