WorksheetsMs.Hong-English 3 -Lesson 3
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
từ nào dưới đây là " thứ Hai"?
Tuesday
Thursday
Monday
Friday
từ nào dưới đây là "thứ Ba"
Thursday
Tuesday
Sunday
Saturday
từ nào dưới đây là "thứ tư"?
Wednesday
Friday
Thursday
Tuesday
từ nào dưới đây là "thứ Năm"?
Thursday
Friday
Saturday
Sunday
từ nào dưới đây là "thứ Sáu"
Saturday
Tuesday
Thursday
Friday
từ nào dưới đây là "thứ Bảy"?
Friday
Sunday
Saturday
Tuesday
từ nào dưới đây là "Chủ Nhật"
Tuesday
Thursday
Saturday
Sunday
Match the following
con nối hình với nghĩa tương ứng
thứ 3
thứ 7
thứ 4
thứ 6
thứ 5
điền từ mà con nghe được
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
điền từ mà con nghe được
(a)
Chủ nhật là ......
Sunday
Ngày tiếp theo là thứ mấy?
Monday, Tuesday, ________________
Wednesday
Sunday
Thursday
Điền vào chỗ trống:
M_nday
o
a
u
i
Choose the correct spelling (Chọn từ được đánh vần đúng)
Điền vào chỗ trống:
T_esday
o
a
u
i
