wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

【べ・日通訳3】第2課

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

外交関係

(a)  

2.

Thiết lập quan hệ ngoại giao

(a)  

3.

勉学する

(a)  

4.

思い浮かべる

(a)  

5.

Dẫn đầu

(a)  

6.

Đại học hệ đào tạo 4 năm

(a)  

7.

バイオテクノロジー

(a)  

8.

Thi viết

(a)  

9.

Thi nói

(a)  

10.

xét duyệt hồ sơ

(a)  

11.

試験科目

(a)  

12.

sở hữu, có

(a)  

13.

収容人数

(a)  

14.

補います

(a)  

15.

資金計画

(a)  

16.

金銭的な支援

(a)  

17.

Du học quốc phí

(a)  

18.

Du học tư phí/Du học tự

(a)  

19.

往復航空賃

(a)  

20.

Trước khi đến nhật

(a)  

21.

Hỏi đáp

(a)