Font size
S
M
L
XL
Worksheetsunit 3 lớp 8
Total questions: 32
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
Ảnh hưởng (v)
(a)
2.
Đất
(a)
3.
Sức khoẻ
(a)
4.
Ô nhiễm
(a)
5.
Nguyên nhân
(a)
6.
Bệnh
(a)
7.
Động vật hoang dã
(a)
8.
Du lịch
(a)
9.
Thiệt hại
(a)
10.
Môi trường
(a)
11.
Tái chế
(a)
12.
Tái sử dụng
(a)
13.
Giảm
(a)
14.
Tiết kiệm
(a)
15.
Lãng phí
(a)
16.
Dọn dẹp
(a)
17.
Điều hoà không khí
(a)
18.
Điện
(a)
19.
Cung cấp
(a)
20.
Sáng tạo
(a)
21.
Tổ chức
(a)
22.
Loai bỏ
(a)
23.
Bằng chứng
(a)
24.
Nghiêm trọng
(a)
25.
Quen thuộc
(a)
26.
Tuyến đường
(a)
27.
Khí thải
(a)
28.
Khoảng cách
(a)
29.
Phân trộn
(a)
30.
Giấy bạc
(a)
31.
Chất lượng
(a)
32.
Thay thế
(a)
Reset
