wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 4 sơ cấp tiếng Hàn 1

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Tháng 10 trong tiếng Hàn là

a)

이월

b)

시월

c)

십월

d)

일월

2.

Đơn vị ''trăm" trong tiếng Hàn là

a)

b)

c)

d)

3.

Đâu là "Năm nay"

a)

올해

b)

오늘

c)

내일

d)

다음해

4.

Điền vào chỗ trống: "9..."

(a)  

5.

Đơn vị ''Nghìn" trong tiếng Hàn là

a)

b)

c)

d)

6.

Điền vào chỗ trống: "그...께"




(a)  

7.

Điền vào chỗ trống: "...레"




(a)  

8.

Tháng 1 trong tiếng Hàn là

a)

이월

b)

일월

c)

삼월

d)

오월

9.

Tháng 6 trong tiếng Hàn là

a)

육월

b)

구월

c)

유월

d)

오월

10.

"Thứ bảy" trong tiếng Hàn là

a)

토요일

b)

금요일

c)

화요일

d)

일요일

11.

"Thứ ba" trong tiếng Hàn là

a)

화요일

b)

일요일

c)

수요일

d)

금요일

12.

"Thứ tư" trong tiếng Hàn là

a)

수요일

b)

화요일

c)

일요일

d)

목요일

13.

"금요일" trong tiếng Hàn tượng trưng cho

a)

Kim

b)

Mộc

c)

Thủy

d)

Hỏa

14.

"일요일" trong tiếng Hàn tượng trưng cho

a)

Nguyệt

b)

Hỏa

c)

Nhật

d)

Thổ

15.

"수요일" trong tiếng Hàn tượng trưng cho

a)

Thủy

b)

Hỏa

c)

Thổ

d)

Mộc