Font size
WorksheetsB1-1- test 1 reading vocab
Total questions: 22
Worksheet time: 26mins
Match the following
floppy disk
ổ đĩa mềm
leave- left- left
để lại
locker
tủ có khóa
deposit
tiền đặt cọc
pay-paid-paid
trả tiền
Match the following
concentrate on = focus on
tập trung
theme
chủ đề, đề tài
gallery
phòng trưng bày tranh
instruction
hướng dẫn
include
bao gồm
Match the following
area = region
khu vực
photography
nghề nhiếp ảnh
jewellery
trang sức
huge = enormous
khổng lồ
dull = boring
chán, âm u
Match the following
ambition
tham vọng
lifelong
suốt đời
snorkel
ống thở (thợ lặn)
guide
hướng dẫn viên
realize
hiểu rõ, nhận thức rõ
Match the following
keen
hăng hái
creature
sinh vật
notice
chú ý
moment
khoảng khắc
experience
trải nghiệm
Match the following
feature (v)
có (ai) đóng vai chính
spy
điệp viên
recently
not long ago
clever
intelligent
defeat
đánh bại
Match the following
action
hành động
joke
trò đùa
ridiculous = silly
buồn cười, lố bịch
thrilling
hồi hộp
explode
nổ
chiến đấu (v): f (a)
các cảnh hành động: ac.. (a)
đánh bại những kẻ xấu: de (a) the bad people
quần áo quyến rũ: gla.... .............
(a)
đóng vai chính (v): s (a)
xuất hiện (v): ap (a)
thu hút (v): att (a)
như thể: a.. (a)
hướng dẫn viên (n)
(a)
đột nhiên (adv): su (a)
unluckily = unfor (a)
tự hỏi, lấy làm lạ (v): wo (a)
bài phê bình (n): re (a)
tội phạm (n): cr (a)
Match the following
remind
nhắc nhở
opening hour
giờ mở cửa
latest = newest
mới nhất
advanced equipment
thiết bị tân tiến
study
nghiên cứu
