wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Up 1, unit 1, Shapes

Total questions: 24

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Anh ấy

(a)  

2.

You là?

a)

tôi

b)

bạn

c)

anh ấy

d)

chú

3.

cô ấy

(a)  

4.

A: (a)  

B: I'm Minh.

5.

How are you?

a)

I'm fine

b)

I'm Lucy

c)

I'm five

d)

I oke

6.

A:.......?

B: My name is Bill.

a)

How are you?

b)

How old are you?

c)

What are you doing?

d)

What is your name?

7.

I have .... .

a)

A dog

b)

An dog

c)

Four dog

d)

Two dogges

8.

I have ...

a)

An apples

b)

A apple

c)

five apples

d)

Five apple

9.

I have ....

a)

A orange

b)

An oranges

c)

seven orange

d)

seven oranges

10.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

How old are you?

-> (a)   fine. Thank you.

11.

i : là gì?

a)

Tôi

b)

bạn

c)

họ

d)

chúng ta

12.

Hình tròn

(a)  

13.

Hình vuông

(a)  

14.

Hình chữ nhật

(a)  

15.

Hình tam giác

(a)  

16.

Sắp xếp thành từ đúng:

targinel

(a)  

17.

Sắp xếp thành từ đúng:

Angelrcet

(a)  

18.

Sắp xếp thành từ đúng:

Cirha

(a)  

19.

Sắp xếp thành câu đúng:

Shape/is/ what/it/?

(a)  

20.

Sắp xếp thành câu đúng:

square/ is/it.

(a)  

21.

Square

a)

Hình tròn

b)

Vuông

c)

Chủ nhật

d)

Tam giác

22.

Circle

a)

Hình tròn

b)

Vuông

c)

Chủ nhật

d)

Tam giác

23.

Triangle

a)

Hình tròn

b)

Vuông

c)

Chủ nhật

d)

Tam giác

24.

Rectangle

a)

Hình tròn

b)

Vuông

c)

Chủ nhật

d)

Tam giác