Font size
WorksheetsLTVC 5 - Luyện tập từ đồng nghĩa
Total questions: 10
Worksheet time: 4mins
Từ nào dưới đây không đồng nghĩa với các từ còn lại?
Cầm
Nắm
Cõng
Xách
Từ nào dưới đây không đồng nghĩa với các từ còn lại?
Phang
Đấm
Đá
Vỗ
Những cặp từ nào dưới đây cùng nghĩa với nhau?
Leo - chạy
Chịu đựng - rèn luyện
Luyện tập - rèn luyện
Đứng - ngồi
Từ ngữ nào dưới đây đồng nghĩa với từ trẻ em?
Cây bút trẻ
Trẻ con
Trẻ măng
Trẻ trung
Nhóm từ nào đồng nghĩa với từ “hoà bình” ?
Thái bình, thanh thản, lặng yên.
Bình yên, thái bình, hiền hoà.
Thái bình, bình thản, yên tĩnh.
Bình yên, thái bình, thanh bình.
Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại: tổ tiên, Tổ quốc, đất nước, giang sơn, sông núi, nước nhà, non sông, nước non, non nước
(a)
Chọn từ ngữ thích hợp trong ngoặc đơn để hoàn chỉnh từng câu dưới đây: "Dòng sông chảy rất (hiền hoà, hiền lành, hiền từ, hiền hậu) giữa hai bờ xanh mướt lúa ngô."
(a)
Từ nào không đồng nghĩa với từ “quyền lực”?
quyền công dân
quyền hạn
quyền thế
quyền hành
Thay thế từ ngữ in đậm trong các câu sau bằng từ đồng nghĩa:
"Nơi chúng tôi ở còn chật hẹp."
(a)
Thay thế từ ngữ in đậm trong các câu sau bằng từ đồng nghĩa:
"Cánh đồng ruộng bát ngát."
(a)
