wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LTVC 5 - Luyện tập từ đồng nghĩa

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây không đồng nghĩa với các từ còn lại?

a)

Cầm

b)

Nắm

c)

Cõng

d)

Xách

2.

Từ nào dưới đây không đồng nghĩa với các từ còn lại?

a)

Phang

b)

Đấm

c)

Đá

d)

Vỗ

3.

Những cặp từ nào dưới đây cùng nghĩa với nhau?

a)

Leo - chạy

b)

Chịu đựng - rèn luyện

c)

Luyện tập - rèn luyện

d)

Đứng - ngồi

4.

Từ ngữ nào dưới đây đồng nghĩa với từ trẻ em?

a)

Cây bút trẻ

b)

Trẻ con

c)

Trẻ măng

d)

Trẻ trung

5.

Nhóm từ nào đồng nghĩa với từ “hoà bình” ?

a)

Thái bình, thanh thản, lặng yên.

b)

Bình yên, thái bình, hiền hoà.

c)

Thái bình, bình thản, yên tĩnh.

d)

Bình yên, thái bình, thanh bình.

6.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại: tổ tiên, Tổ quốc, đất nước, giang sơn, sông núi, nước nhà, non sông, nước non, non nước

(a)  

7.

Chọn từ ngữ thích hợp trong ngoặc đơn để hoàn chỉnh từng câu dưới đây: "Dòng sông chảy rất (hiền hoà, hiền lành, hiền từ, hiền hậu) giữa hai bờ xanh mướt lúa ngô."

(a)  

8.

Từ nào không đồng nghĩa với từ “quyền lực”?

a)

quyền công dân

b)

quyền hạn

c)


quyền thế

d)

quyền hành

9.

Thay thế từ ngữ in đậm trong các câu sau bằng từ đồng nghĩa:

  • "Nơi chúng tôi ở còn chật hẹp."



(a)  

10.

Thay thế từ ngữ in đậm trong các câu sau bằng từ đồng nghĩa:

  • "Cánh đồng ruộng bát ngát."



(a)