WorksheetsTIẾNG VIỆT 1
Total questions: 17
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
a)
kể
b)
hát
c)
đưa
2.
Bé và chị ....ô đùa ở bờ hồ.
a)
n
b)
l
c)
x
3.
a)
quả khế
b)
quả bơ
c)
quả na
d)
đu đủ
4.
a)
giỏ tre
b)
quả bơ
c)
cà chua
d)
quả dứa
5.
a)
cá thu
b)
cua
c)
cá mú
d)
cá kho
6.
a)
đi chợ
b)
đi đò
c)
đi phà
d)
đi xe
7.
a)
quả na
b)
quả bơ
c)
quả khế
d)
đu đủ
8.
a)
quả khế
b)
quả bơ
c)
lá đỏ
d)
đu đủ
9.
a)
ví da
b)
lá đỏ
c)
cá kho
d)
cà chua
10.
Chọn chữ 'a' hoặc 'b' thích hợp vào chỗ chấm:
b...`...
(a)
11.
Chọn các sự vật có chữ 'b' trong tên của mình:
a)
b)
c)
d)
12.
Chọn chữ 'a' hoặc 'b' thích hợp vào chỗ chấm:
ba b...
(a)
13.
Chọn chữ 'a' hoặc 'b' thích hợp vào chỗ chấm:
...a
(a)
14.
Chọn các sự vật, sự việc có chữ 'c' trong tên của mình:
a)
b)
c)
d)
15.
Đây là con vật gì?
a)
con rùa
b)
con thỏ
c)
con cá
d)
con dê
16.
Chọn các sự vật, sự việc có chữ 'e' trong tên của mình:
a)
b)
c)
d)
17.
Chọn các sự vật có chữ 'a' trong tên của mình:
a)
b)
c)
d)
100 %
