Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG MINNA BÀI 12
Total questions: 21
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
かんたん
a)
gần
b)
nhanh
c)
đơn giản
d)
nhiều
2.
おそい
a)
gần
b)
xa
c)
ít
d)
chậm
3.
おそい
a)
gần
b)
xa
c)
ít
d)
chậm
4.
すずしい
a)
ấm
b)
nhẹ
c)
mát
d)
ngọt
5.
かるい
a)
cay
b)
ấm
c)
nhẹ
d)
tốt
6.
くもり
a)
tuyết
b)
nắng
c)
nhiều mây
d)
mưa
7.
khách sạn
a)
せかい
b)
てんき
c)
ホテル
d)
テーブル
8.
mùa thu
a)
はる
b)
あき
c)
ふゆ
d)
なつ
9.
Ngọt
a)
からい
b)
うまい
c)
あまい
d)
かるい
10.
lễ hội
a)
パーティー
b)
おまつり
c)
すきやき
d)
しけん
11.
あたたかい
a)
Ấm
b)
Mát
c)
Nóng
d)
Lạnh
12.
すずしい
a)
Lạnh
b)
Nóng
c)
Mát
d)
Ấm
13.
てんき
a)
Điện
b)
Thời tiết
c)
Điện thoại
d)
Cay
14.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
はる
b)
2.
あき
c)
3.
なつ
d)
4.
ふゆ
15.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
くうこう
b)
2.
せかい
c)
3.
うみ
d)
4.
(お) まつり
e)
5.
ホテル
16.
しけん
a)
Trận đấu
b)
Kỳ thi, bài thi
c)
Lễ hội
d)
Biển
17.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
からい
b)
2.
おもい
c)
3.
かるい
d)
4.
おそい
e)
5.
かんたん「な」
18.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
あまい
b)
2.
はやい
c)
3.
おおい [ひとが~]
d)
4.
あたたかい
e)
5.
すずしい
19.
すきやき
a)
Sukiyaki (món thịt bò nấu rau)
b)
Sashimi (món gỏi cá sống)
c)
Sushi
d)
Tempura (món hải sản và rau chiên tẩm bột
20.
いけばな
a)
lá đỏ
b)
thế giới
c)
Nghệ thuật cắm hoa
d)
lễ hội
21.
Tìm các cặp tương ứng sau
a)
1.
さしみ
b)
2.
すきやき
c)
3.
「お」すし
d)
4.
てんぷら
Reset
