WorksheetsQuyển 1 bài 1 và 2
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
你好!
Nǐ hǎo
Ní hǎo
Nì hǎo
Ni hǎo
Đâu là bộ Nữ
女
子
人
小
lǎoshī
老师
歌手
警察
办事员
Nǐmen hǎo!
你们好
老师好
他们好
大家好
Chào buổi sáng
早上好!
Zǎoshang hǎo
中午好
Zhōngwǔ hǎo
晚上好!
Wǎnshàng hǎo
晚安!
Wǎn’ān
Lâu rồi không gặp!
好久不见!
Hǎojiǔ bùjiàn!
吃饭了吗?
Chī fàn le ma?
你身体好吗!
Nǐ shēn tǐ hǎo ma !
我没有吃
wǒ méiyǒu chī
你最近忙吗?
Nǐ zuìjìn máng ma?
Dạo này có bận không?
Bạn đi đâu đấy?
Bạn có khỏe không !
Lâu rồi không gặp!
72589
七二五八九
八九七二五
七五八二九
七五二八九
叫
jiào
jiáo
jiǎo
jiao
什么 shénme
Gì, Cái gì
Tên
giáo viên
đất nước
Sách của tôi
我们的老师
wǒmen de lǎoshī
我的书
wǒ de shū
我的笔
wǒ de bǐ
我们
wǒmen
Bạn tên là gì?
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
这是什么?
Zhè shì shénme?
你说什么?
Nǐ shuō shénme ?
你看什么?
Nǐ kàn shénme ?
我是老师。
Wǒ shì lǎoshī
Tôi là giáo viên
Tôi là ca sĩ
Tôi là bác sĩ
Tôi là học sinh
你是哪国人?
nǐ shì nǎ guó rén ?
Bạn là người nước nào?
Bạn tên là gì?
Bạn là giáo viên phải không?
Bạn bao nhiêu tuổi?
Chọn câu hỏi phù hợp cho câu trả lời:
我是越南人。
wǒ shì yuè nán rén
你是哪国人?
nǐ shì nǎ guó rén ?
你是警察吗?
nǐ shì jǐngchá ma ?
她是歌手吗?
tā shì gēshǒu ma ?
他是不是办事员?
tā shì bú shì bànshìyuán?
我是南非人。
Cô ấy không phải là giáo viên。
她不是老师。
Tā bú shì lǎoshī.
她是老师。
Tā shì lǎoshī.
我不是老师。
Wǒ bú shì lǎoshī.
他们不是医生。
Tāmen búshì yīshēng
Anh ấy là bác sỹ.
Họ là bác sỹ.
Họ không phải là bác sỹ
Anh ấy có phải là nhân viên văn phòng?
你是不是办事员?
Nǐ shì bú shì bànshìyuán?
他是不是办事员?
Tā shì bú shì bànshìyuán?
他是不是老师?
Tā shì bú shì lǎoshī.
Không, tôi không phải cảnh sát, tôi là bác sĩ.
不是,我不是警察,我是医生。
Búshì,wǒ búshì jǐngchá ,wǒ shì yīshēng.
不是,我不是医生,我是警察。
Búshì,wǒ búshì yīshēng,wǒ shì jǐngchá.
不是,我不是警察,我是老师。
Búshì,wǒ búshì jǐngchá ,wǒ shì lǎoshī.
