wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quyển 1 bài 1 và 2

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

你好!

a)

Nǐ hǎo

b)

Ní hǎo

c)

Nì hǎo

d)

Ni hǎo

2.

Đâu là bộ Nữ

a)

b)

c)

d)

3.

lǎoshī

a)

老师

b)

歌手

c)

警察

d)

办事员

4.

Nǐmen hǎo!

a)

你们好

b)

老师好

c)

他们好

d)

大家好

5.

Chào buổi sáng

a)

早上好!

Zǎoshang hǎo

b)

中午好

Zhōngwǔ hǎo

c)

晚上好!

Wǎnshàng hǎo

d)

晚安!

Wǎn’ān

6.

Lâu rồi không gặp!

a)

好久不见!

Hǎojiǔ bùjiàn!

b)

吃饭了吗?

Chī fàn le ma?

c)

你身体好吗!

Nǐ shēn tǐ hǎo ma !

d)

我没有吃

wǒ méiyǒu chī

7.

你最近忙吗?

Nǐ zuìjìn máng ma?

a)

Dạo này có bận không?

b)

Bạn đi đâu đấy?

c)

Bạn có khỏe không !

d)

Lâu rồi không gặp!

8.

72589

a)

七二五八九

b)

八九七二五

c)

七五八二九

d)

七五二八九

9.

a)

jiào

b)

jiáo

c)

jiǎo

d)

jiao

10.

什么   shénme

a)

Gì, Cái gì

b)

Tên

c)

giáo viên

d)

đất nước

11.

Sách của tôi

a)

我们的老师  

wǒmen de lǎoshī 

b)

我的书      

wǒ de shū

c)

我的笔  

wǒ de bǐ

d)

我们

    wǒmen

12.

Bạn tên là gì?

a)

你叫什么名字?

        Nǐ jiào shénme míngzi?

b)

这是什么?

          Zhè shì shénme?

c)

你说什么?

     Nǐ shuō shénme ?

d)

你看什么?

   Nǐ kàn shénme ?

  

13.

我是老师。

        Wǒ shì lǎoshī

a)

Tôi là giáo viên

b)

Tôi là ca sĩ

c)

Tôi là bác sĩ

d)

Tôi là học sinh

14.

你是哪国人?

     nǐ shì nǎ guó rén ?

a)

Bạn là người nước nào?

b)

Bạn tên là gì?

c)

Bạn là giáo viên phải không?

d)

Bạn bao nhiêu tuổi?

15.

Chọn câu hỏi phù hợp cho câu trả lời:

我是越南人。

  wǒ shì yuè nán rén

a)

你是哪国人?

     nǐ shì nǎ guó rén ?

b)

你是警察吗?

nǐ shì jǐngchá ma ?

c)

她是歌手吗?

tā shì gēshǒu ma ?

d)

他是不是办事员?

tā shì bú shì bànshìyuán?

16.

我是南非人。

a)

b)

c)

d)

17.

Cô ấy không phải là giáo viên。

a)

她不是老师。

Tā bú shì lǎoshī.

b)

她是老师。

Tā shì lǎoshī.

c)

我不是老师。

Wǒ bú shì lǎoshī.

18.

他们不是医生。

Tāmen búshì yīshēng

a)

Anh ấy là bác sỹ.

b)

Họ là bác sỹ.

c)

Họ không phải là bác sỹ

19.

Anh ấy có phải là nhân viên văn phòng?

a)

你是不是办事员?

Nǐ shì bú shì bànshìyuán?

b)

他是不是办事员?

Tā shì bú shì bànshìyuán?

c)

他是不是老师?

Tā shì bú shì lǎoshī.

20.

Không, tôi không phải cảnh sát, tôi là bác sĩ.

a)

不是,我不是警察,我是医生。

Búshì,wǒ búshì jǐngchá ,wǒ shì yīshēng.

b)

不是,我不是医生,我是警察。

Búshì,wǒ búshì yīshēng,wǒ shì jǐngchá.

c)

不是,我不是警察,我是老师。

Búshì,wǒ búshì jǐngchá ,wǒ shì lǎoshī.