Font size
WorksheetsVOCAB UNIT 2 - GRADE 11 FRIENDS GLOBAL
Total questions: 31
Worksheet time: 32mins
THU THẬP SỐ LIỆU (V)
collect figures
hang out with friends
watch videos online
ballet
sự tăng trưởng dân số (n)
(a)
băng tan (n)
(a)
tập võ
(a)
VOCAB PART 2C FOOD DISHES
MATCH !
curry pie
bánh nướng cà ri
pudding
bánh pút-đinh
risotto
món ăn Ý gồm gạo nấu với thịt va
salad
rau trộn
bread
bánh mì
VOCAB PART 2C FOOD DISHES
MATCH !
stew
thịt hầm
stir-fry
món xào
steak
bít tết
avocado
quả bơ
peanuts
đậu phộng
Phrases (cụm từ)
MATCH !
a bit special
một chút đặc biệt
a real let-down
thật sự thất vọng
not up to standard
không đạt tiêu chuẩn
out of this world
rất tuyệt vời
pretty average
khá ổn
kiệt sức, mệt nhừ (adj)
guilty
exhausted
sleepy
upset
tội lỗi, có tội (adj)
guilty
worried
sleepy
exhausted
buồn ngủ
guilty
upset
relieved
sleepy
buồn chán, buồn rầu
exhausted
worried
upset
relieved
nhẹ nhõm (adj)
exhausted
relieved
guilty
sleepy
nhắn tin cho bạn bè của bạn
bowling
ice hockey
cycling
text your friends
đi nước ngoài
find any money
go abroad
break a bone
do martial arts
nói tiếng Anh trong giấc mơ
(a)
cưỡi ngựa
(a)
tạ (n)
running
cards
weight
video blog
sử dụng mạng xã hội
ballroom dancing
use social media
board games
rollerblading
VOCAB PART 2E
MATCH !
flood lights
football pitch
main road
mountain range
safety net
VOCAB PART 2E
MATCH !
sea shore
tennis player
tower block
athletics
boxing
Tìm các cặp tương ứng sau
golf
ice skiing
alley
course
court
VOCAB PLACE
MATCH !
ring
rink
studio
track
wall
VOCAB SPORTS VENUES
athletics track
basketball court
bowling alley
golf course
weights room
gây nghiện (ADJ)
time-consuming
exhausting
addictive
difficult
Tốn thời gian (adj)
time-consuming
exhausting
difficult
addictive
VOCAB Adventure activities (Các hoạt động thám hiểm)
MATCH !
sự tuột xuống núi bằng dây thừng
abseiling
lướt ván nằm
bodyboarding
nhảy bungee
bungee
sự nhảy
jumping
sự leo
climbing
VOCAB Adventure activities (Các hoạt động thám hiểm)
MATCH !
dù lượn
hang-gliding
đi bộ đường dài
hiking
đua xe kart (đua ô tô rất nhỏ)
karting
chèo thuyền kayak
kayaking
đi xe đạp leo núi
mountain biking
VOCAB Adventure activities (Các hoạt động thám hiểm)
MATCH !
vượt chướng ngại vật
parkour
trượt tuyết
snowboarding
lướt sóng
surfing
leo tường
climbing wall
phòng tập tạ
weights room
VOCAB PART 2H "SCHOOL CLUBS"
MATCH !
art club
astronomy club
baking club
computer club
photography club
VOCAB PART 2H "SCHOOL CLUBS"
MATCH !
film club
fitness club
school choir
science club
deforestation
VOCAB PART 2I
MATCH !
industrialization
công nghiệp hóa
climate change
thay đổi khí hậu
emissions
khí thải
habitat destruction
sự phá hủy môi trường sống
animal poaching
sự săn trộm động vật
