wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB UNIT 2 - GRADE 11 FRIENDS GLOBAL

Total questions: 31

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

THU THẬP SỐ LIỆU (V)

a)

collect figures

b)

hang out with friends

c)

watch videos online

d)

ballet

2.

sự tăng trưởng dân số (n)

(a)  

3.

băng tan (n)


(a)  

4.

tập võ


(a)  

5.

VOCAB PART 2C FOOD DISHES

MATCH !

a)

curry pie

1.

bánh nướng cà ri

b)

pudding

2.

bánh pút-đinh

c)

risotto

3.

món ăn Ý gồm gạo nấu với thịt va

d)

salad

4.

rau trộn

e)

bread

5.

bánh mì

6.

VOCAB PART 2C FOOD DISHES

MATCH !

a)

stew

1.

thịt hầm

b)

stir-fry

2.

món xào

c)

steak

3.

bít tết

d)

avocado

4.

quả bơ

e)

peanuts

5.

đậu phộng

7.



Phrases (cụm từ)

MATCH !

a)

a bit special

1.

một chút đặc biệt

b)

a real let-down

2.

thật sự thất vọng

c)

not up to standard

3.

không đạt tiêu chuẩn

d)

out of this world

4.

rất tuyệt vời

e)

pretty average

5.

khá ổn

8.

kiệt sức, mệt nhừ (adj)

a)

guilty

b)

exhausted

c)

sleepy

d)

upset

9.

tội lỗi, có tội (adj)

a)

guilty

b)

worried

c)

sleepy

d)

exhausted

10.

buồn ngủ

a)

guilty

b)

upset

c)

relieved

d)

sleepy

11.

buồn chán, buồn rầu

a)

exhausted

b)

worried

c)

upset

d)

relieved

12.

nhẹ nhõm (adj)

a)

exhausted

b)

relieved

c)

guilty

d)

sleepy

13.

nhắn tin cho bạn bè của bạn

a)

bowling

b)

ice hockey

c)

cycling

d)

text your friends

14.

đi nước ngoài

a)

find any money

b)

go abroad

c)

break a bone

d)

do martial arts

15.

nói tiếng Anh trong giấc mơ

(a)  

16.

cưỡi ngựa

(a)  

17.

tạ (n)

a)

running

b)

cards

c)

weight

d)

video blog

18.

sử dụng mạng xã hội

a)

ballroom dancing

b)

use social media

c)

board games

d)

rollerblading

19.

VOCAB PART 2E

MATCH !

a)

1.

flood lights

b)

2.

football pitch

c)

3.

main road

d)

4.


mountain range

e)

5.

safety net

20.

VOCAB PART 2E

MATCH !

a)

1.

sea shore

b)

2.

tennis player

c)

3.

tower block

d)

4.

athletics

e)

5.

boxing

21.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

golf

b)

2.

ice skiing

c)

3.

alley

d)

4.

course

e)

5.

court

22.

VOCAB PLACE

MATCH !

a)

1.

ring

b)

2.

rink

c)

3.

studio

d)

4.

track

e)

5.

wall

23.

VOCAB SPORTS VENUES

a)

1.

athletics track

b)

2.

basketball court

c)

3.

bowling alley

d)

4.

golf course

e)

5.

weights room

24.

gây nghiện (ADJ)

a)


time-consuming

b)

exhausting

c)

addictive

d)

difficult

25.

Tốn thời gian (adj)

a)

time-consuming

b)

exhausting

c)

difficult

d)

addictive

26.

VOCAB Adventure activities (Các hoạt động thám hiểm)

MATCH !

a)

sự tuột xuống núi bằng dây thừng

1.

abseiling

b)

lướt ván nằm

2.

bodyboarding

c)

nhảy bungee

3.

bungee

d)

sự nhảy

4.

jumping

e)

sự leo

5.

climbing

27.

VOCAB Adventure activities (Các hoạt động thám hiểm)

MATCH !

a)

dù lượn

1.

hang-gliding

b)

đi bộ đường dài

2.

hiking

c)

đua xe kart (đua ô tô rất nhỏ)

3.

karting

d)

chèo thuyền kayak

4.

kayaking

e)

đi xe đạp leo núi

5.

mountain biking

28.

VOCAB Adventure activities (Các hoạt động thám hiểm)

MATCH !

a)

vượt chướng ngại vật

1.

parkour

b)

trượt tuyết

2.

snowboarding

c)

lướt sóng

3.

surfing

d)

leo tường

4.

climbing wall

e)

phòng tập tạ

5.

weights room

29.

VOCAB PART 2H "SCHOOL CLUBS"

MATCH !

a)

1.

art club

b)

2.

astronomy club

c)

3.

baking club

d)

4.

computer club

e)

5.

photography club

30.

VOCAB PART 2H "SCHOOL CLUBS"

MATCH !

a)

1.

film club

b)

2.

fitness club

c)

3.

school choir

d)

4.

science club

e)

5.

deforestation

31.

VOCAB PART 2I

MATCH !

a)

industrialization

1.

công nghiệp hóa

b)

climate change

2.

thay đổi khí hậu

c)

emissions

3.

khí thải

d)

habitat destruction

4.

sự phá hủy môi trường sống

e)

animal poaching

5.

sự săn trộm động vật