wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG MINNA BÀI 17

Total questions: 23

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

nhớ

a)

おぼえます

b)

わすれます

c)

なくします

d)

出します

2.

わすれます

a)

nộp

b)

nhớ

c)

quên

d)

trả tiền

3.

đánh mất, mất

a)

なくします

b)

だします

c)

はらいます

d)

かえします

4.

はらいます

a)

cởi

b)

ra ngoài

c)

trả lại

d)

trả tiền

5.

trả lại

a)

でかけます

b)

かえします

c)

はらいます

d)

ぬぎます

6.

ぬぎます

a)

cởi

b)

mang theo, mang đi

c)

ra ngoài

d)

trả lại

7.

mang theo, mang đi

a)

しんぱいします

b)

もってきます

c)

もっていきます

d)

ざんぎょうします

8.

しんぱいします

a)

lo lắng

b)

đi công tác

c)

làm thêm, làm quá giờ

d)

mang đến

9.

đi công tác

a)

しんぱいします

b)

ざんぎょうします

c)

しゅっちょうします

d)

のみます

10.

tắm bồn

a)

たいせつ

b)

のみます

c)

はいります

d)

だいじょうぶ

11.

だいじょうぶ

a)

nguy hiểm

b)

quan trọng, quý giá

c)

không sao

d)

vấn đề

12.

nguy hiểm

a)

あぶない

b)

だいじょうぶ

c)

もんだい

d)

こたえ

13.

もんだい

a)

quan trọng

b)

câu trả lời

c)

vấn đề

d)

nguy hiểm

14.

câu trả lời

a)

だいじょうぶ

b)

あぶない

c)

もんだい

d)

こたえ

15.

きんえん

a)

thẻ bảo hiểm

b)

cấm hút thuốc

c)

sốt

d)

cảm, cúm

16.

thẻ bảo hiểm

a)

あぶない

b)

こたえ

c)

きんえん

d)

ほけんしょう

17.

かぜ

a)

ốm, bệnh

b)

thuốc

c)

cảm, cúm

d)

sốt

18.

ốm, bệnh

a)

かぜ

b)

ねつ

c)

びょうき

d)

くすり

19.

くすり

a)

ốm, bệnh

b)

thuốc

c)

sốt

d)

cảm, cúm

20.

bồn tắm

a)

うわぎ

b)

おふろ

c)

したぎ

d)

せんせい

21.

したぎ

a)

bồn tắm

b)

áo khoác

c)

quần áo lót

d)

bác sĩ

22.

vì vậy, do đó

a)

おふろ

b)

うわぎ

c)

したぎ

d)

それから

23.

うわぎ

a)

vì vậy

b)

bồn tắm

c)

quần áo lót

d)

áo khoác