NEW
Font size
WorksheetsTỪ VỰNG MINNA BÀI 17
Total questions: 23
Worksheet time: 4mins
nhớ
おぼえます
わすれます
なくします
出します
わすれます
nộp
nhớ
quên
trả tiền
đánh mất, mất
なくします
だします
はらいます
かえします
はらいます
cởi
ra ngoài
trả lại
trả tiền
trả lại
でかけます
かえします
はらいます
ぬぎます
ぬぎます
cởi
mang theo, mang đi
ra ngoài
trả lại
mang theo, mang đi
しんぱいします
もってきます
もっていきます
ざんぎょうします
しんぱいします
lo lắng
đi công tác
làm thêm, làm quá giờ
mang đến
đi công tác
しんぱいします
ざんぎょうします
しゅっちょうします
のみます
tắm bồn
たいせつ
のみます
はいります
だいじょうぶ
だいじょうぶ
nguy hiểm
quan trọng, quý giá
không sao
vấn đề
nguy hiểm
あぶない
だいじょうぶ
もんだい
こたえ
もんだい
quan trọng
câu trả lời
vấn đề
nguy hiểm
câu trả lời
だいじょうぶ
あぶない
もんだい
こたえ
きんえん
thẻ bảo hiểm
cấm hút thuốc
sốt
cảm, cúm
thẻ bảo hiểm
あぶない
こたえ
きんえん
ほけんしょう
かぜ
ốm, bệnh
thuốc
cảm, cúm
sốt
ốm, bệnh
かぜ
ねつ
びょうき
くすり
くすり
ốm, bệnh
thuốc
sốt
cảm, cúm
bồn tắm
うわぎ
おふろ
したぎ
せんせい
したぎ
bồn tắm
áo khoác
quần áo lót
bác sĩ
vì vậy, do đó
おふろ
うわぎ
したぎ
それから
うわぎ
vì vậy
bồn tắm
quần áo lót
áo khoác
