wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG MINNA BÀI 20

Total questions: 20

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

cần

(a)  

2.

tìm hiểu,kiểm tra điều tra

a)

しらべます

b)

しらへます

c)

じらべます

d)

しらぺます

3.

sửa chữa,tu sửa

a)

しゅうりします

b)

しゅりします

c)

じゅうりします

d)

じゅりします

4.

tôi,tớ(cách xưng thân mật của わたし dùng cho nam giới)

(a)  

5.

cậu, bạn( cách nói thân mật của あなた được dùng cho người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn)

a)

きみ

b)

ぎみ

c)

さみ

d)

ざみ

6.

từ vựng

a)

ことば

b)

ことは

c)

ごとば

d)

こうとば

7.

kimono

(a)  

8.

thị thực visa

a)

ビザ

b)

ヒザ

c)

ピザ

d)

ビザ―

9.

ban đầu,đầu tiên

a)

はじめ

b)

はしめ

c)

ばじめ

d)

ぱじめ

10.

kết thúc

a)

おわり

b)

おうわり

c)

はじめ

d)

おります

11.

chỗ này,phía này(cách nói thân mật của こちら)

a)

こっち

b)

こち

c)

ここ

d)

こうこう

12.

phía đó, chỗ đó(cách nói thân mật của そちら)

a)

そっち

b)

そち

c)

そこ

d)

そちら

13.

phía kia,chỗ kia (cách nói thân mật của あちら)

a)

あっち

b)

あそこ

c)

ここ

d)

あちら

14.

cái nào(cách nói thân mật của どちら)

a)

どっち

b)

どちら

c)

どこ

d)

どう

15.

mọi người cùng

(a)  

16.

nhưng(cách nói thân mật của が)

(a)  

17.

tôi đã no rồi

a)

おなかがいっぱいです

b)

のどがかわきました

c)

おなかがすきました

d)

おなかがいたいです

18.

nếu anh chị thích thì

a)

よかった

b)

いろいろ

c)

はじめ

d)

ぼく

19.

nhiều thứ

a)

いろいろ

b)

きろいろ

c)

しろしろ

d)

みろみろ

20.

anh,cậu(cách nói thân mật của さん)

a)

くん

b)

ぐん

c)

ちゃん

d)

じゃん