wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG MINNA BÀI 16

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Lên tàu?

a)

でんしゃにのります

b)

でんしゃをのります

c)

でんしゃへのります

d)

でんしゃはのります

2.

Xuống tàu?

a)

でんしゃにおります

b)

でんしゃへおります

c)

でんしゃをおります

d)

でんしゃはおります

3.

Động từ nào đưới đây là động từ nhóm 1?

a)

あびます

b)

おります

c)

かります

d)

あります

4.

Từ trái nghĩa của いれます?

a)

でます

b)

だします

c)

はいります

d)

あびます

5.

Rút tiền?

a)

おかねをだします

b)

おかねをかります

c)

おかねをおろします

d)

おかねをかします

6.

Từ trái nghĩa của みじかい là?

a)

わかい

b)

ながい

c)

たかい

d)

くらい

7.

Từ trái nghĩa của くらい?

a)

あおい

b)

かるい

c)

あかい

d)

あかるい

8.

Đầu?

a)

おなか

b)

あたま

c)

はな

d)

かお

9.

Ấn, nhấn?

a)

おします

b)

おります

c)

おきます

d)

おちます

10.

Răng?

a)

b)

みみ

c)

d)

11.

かお

a)

Mặt

b)

Mắt

c)

Miệng

d)

Tay

12.


サービス

a)

Bóng đá

b)


Vòi hoa sen

c)

Dịch vụ

d)


Việc chạy bộ

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.


b)

2.

かみ

c)

3.


みみ

d)

4.


14.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

ながい

b)

2.

みじかい

c)

3.

あかるい

d)

4.

くらい

15.


どうやって

a)

Ở đâu

b)

Làm thế nào ~

c)

Tại sao

d)


cái nào~ (dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên)

16.

どの~

a)

làm thế nào~

b)

Tại sao

c)

Ở đâu

d)

cái nào~ (dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên)

17.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.


キャッシュカード

b)

2.


あんしょうばんごう

c)

3.

きんがく

18.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.


ジョギング

b)

2.


シャワー

c)

3.


[お]てら

d)

4.


じんじゃ

19.


りゅうがくせい

a)

Du học sinh

b)

đền thờ đạo thần

c)


thông minh

d)

Chùa

20.


まず

a)

Cuối cùng

b)

Tiếp theo

c)

Đầu tiên

d)

Ngoài ra