Font size
WorksheetsTỪ VỰNG MINNA BÀI 16
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Lên tàu?
でんしゃにのります
でんしゃをのります
でんしゃへのります
でんしゃはのります
Xuống tàu?
でんしゃにおります
でんしゃへおります
でんしゃをおります
でんしゃはおります
Động từ nào đưới đây là động từ nhóm 1?
あびます
おります
かります
あります
Từ trái nghĩa của いれます?
でます
だします
はいります
あびます
Rút tiền?
おかねをだします
おかねをかります
おかねをおろします
おかねをかします
Từ trái nghĩa của みじかい là?
わかい
ながい
たかい
くらい
Từ trái nghĩa của くらい?
あおい
かるい
あかい
あかるい
Đầu?
おなか
あたま
はな
かお
Ấn, nhấn?
おします
おります
おきます
おちます
Răng?
は
みみ
せ
め
かお
Mặt
Mắt
Miệng
Tay
サービス
Bóng đá
Vòi hoa sen
Dịch vụ
Việc chạy bộ
Tìm các cặp tương ứng sau
め
かみ
みみ
は
Tìm các cặp tương ứng sau
ながい
みじかい
あかるい
くらい
どうやって
Ở đâu
Làm thế nào ~
Tại sao
cái nào~ (dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên)
どの~
làm thế nào~
Tại sao
Ở đâu
cái nào~ (dùng với trường hợp từ ba thứ trở lên)
Tìm các cặp tương ứng sau
キャッシュカード
あんしょうばんごう
きんがく
Tìm các cặp tương ứng sau
ジョギング
シャワー
[お]てら
じんじゃ
りゅうがくせい
Du học sinh
đền thờ đạo thần
thông minh
Chùa
まず
Cuối cùng
Tiếp theo
Đầu tiên
Ngoài ra
