NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 30 minna
Total questions: 16
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
はります
a)
Trồng
b)
Dán
c)
Treo
d)
Cất
2.
うえます
a)
Treo
b)
Để lại
c)
Cất
d)
Trồng
3.
Trang trí
a)
かさります
b)
かざります
c)
かけます
d)
しまいます
4.
きめます
a)
Dán
b)
Quyết định
c)
Thu dọn
d)
Để lại
5.
よしゅうします
a)
Chuẩn bị bài
b)
Làm bài tập
c)
Chuẩn bị kết thúc
d)
Cuối bài
6.
Để lại
a)
おなじます
b)
もどります
c)
もどします
d)
どうします
7.
Sắp xếp
a)
なれべます
b)
ならべます
c)
はさります
d)
かざります
8.
ふくしゅうします
a)
Chuẩn bị bài
b)
Bài tập
c)
Luyện tập
d)
Ôn tập
9.
Cất
a)
しまります
b)
しまいます
c)
きまいます
d)
しめります
10.
そのままに します
a)
Để nguyên như thế
b)
Để cho khác đi
c)
Để lại chỗ đó
d)
Để treo lên
11.
Cuộc họp
a)
ミティーング
b)
ミーティソグ
c)
ミーティング
d)
ミーテイング
12.
よていひょう
a)
Lịch mua đồ
b)
Lịch treo tường
c)
Lịch để bàn
d)
Lịch làm việc
13.
Hành lang
a)
ひきだし
b)
かべ
c)
まわり
d)
ろうか
14.
まんなか
a)
Ở giữa
b)
Chính giữa
c)
Bên cạnh
d)
Gần đó
15.
Vẫn
a)
もう
b)
まだ
c)
また
d)
まま
16.
Thông báo
a)
おしらせ
b)
こうぎ
c)
よてい
d)
じゅぎょう
Reset
