NEW
Font size
WorksheetsÔN TẬP. VUI HỌC TIẾNG TRUNG. 快乐汉语。Happy Chinese. 第八课。我要苹果,你呢?
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
要 yào
ăn
uống
muốn
có
要吃 yàochī
muốn ăn
muốn uống
muốn có
muốn mua
水果 shuǐguǒ
quả
quả táo
nước trái cây
soda
苹果 píngguǒ
quả
quả táo
quả đào
quả mận
果汁 guǒzhī
soda
sữa
quả táo
nước trái cây
汽水 qìshuǐ
trà
soda
sữa
nước trái cây
茶 chá
trà
nước
nước trái cây
sữa
你呢?nǐ ne ?
Xin chào?
Tạm biệt?
Bạn đi đâu?
Còn bạn?
这是什么?
zhè shì shénme ?
苹果
草莓
水果
汽水
白雪吃什么?
Bái Xuě chī shénme ?
水果
苹果
汽水
果汁
你要喝什么?nǐ yào hē shénme ?
我要 __ __. wǒ yào __ __
果汁
汽水
茶
牛奶
那是什么?
nà shì shénme ?
那是汽水
nà shì qìshuǐ
那是果汁
nà shì guǒzhī
这是汽水
zhè shì qìshuǐ
这是果汁
zhè shì guǒzhī
你要喝什么?
我要喝茶
我要喝咖啡
我要喝牛奶
我要喝汽水
- 我要吃面包,你呢?wǒ yào chī miànbāo, nǐ ne ?
- 我要吃苹果。wǒ yào chī píngguǒ.
- Tôi muốn ăn hoa quả, còn bạn?
- Tôi muốn ăn táo.
- Tôi muốn ăn bánh mì, còn bạn?
- Tôi muốn ăn táo.
- Tôi muốn ăn bánh mì, còn bạn?
- Tôi muốn ăn quả.
- Tôi muốn ăn trứng, còn bạn?
- Tôi muốn ăn quả.
这是苹果吗?
zhè shì píngguǒ ma ?
这不是苹果。
zhè bú shì píngguǒ
那是苹果。
nà shì píngguǒ
那不是苹果
nà bú shì píngguǒ
这是我房子。
zhè shì wǒ fángzi
你爸爸有茶吗?
nǐ bàba yǒu chá ma ?
我妈妈有茶。
wǒ māma yǒu chá
我爸爸有茶。
wǒ bàba yǒu chá
我没有茶。
wǒ méi yǒu chá
我爸爸要喝茶。
wǒ bàba yào hē chá
小风,你要喝果汁吗?
xiǎofēng, nǐ yào hē guǒzhī ma ?
我要吃水果。
wǒ yào chī shuǐguǒ
我不要喝汽水
wǒ bú yào hē qìshuǐ
对,我要喝咖啡
duì, wǒ yào hē kāfēi
我要喝果汁
wǒ yào hē guǒzhī
.
tā bú yào chī miànbāo
tā yào niúnǎi, bú yào qìshuǐ
wǒ bú yào chī miànbāo
wǒ yào niúnǎi, bú yào qìshuǐ
我要果汁,你呢?
wǒ yào guǒzhī, nǐ ne ?
Tôi muốn soda, còn bạn?
Tôi muốn táo, còn bạn?
Tôi muốn nước trái cây, còn bạn?
Tôi muốn trà, còn bạn?
我不要汽水, 我要茶。
wǒ bú yào qìshuǐ, wǒ yào chá .
Tôi không muốn soda, tôi muốn trà
Tôi không muốn trà, tôi muốn soda
Tôi muốn soda, tôi không muốn trà
Tôi không muốn nước trái cây, tôi muốn sữa.
