wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP. VUI HỌC TIẾNG TRUNG. 快乐汉语。Happy Chinese. 第八课。我要苹果,你呢?

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

要 yào

a)

ăn

b)

uống

c)

muốn

d)

2.

要吃 yàochī

a)

muốn ăn

b)

muốn uống

c)

muốn có

d)

muốn mua

3.

水果 shuǐguǒ

a)

quả

b)

quả táo

c)

nước trái cây

d)

soda

4.

苹果 píngguǒ

a)

quả

b)

quả táo

c)

quả đào

d)

quả mận

5.

果汁 guǒzhī

a)

soda

b)

sữa

c)

quả táo

d)

nước trái cây

6.

汽水 qìshuǐ

a)

trà

b)

soda

c)

sữa

d)

nước trái cây

7.

茶 chá

a)

trà

b)

nước

c)

nước trái cây

d)

sữa

8.

你呢?nǐ ne ?

a)

Xin chào?

b)

Tạm biệt?

c)

Bạn đi đâu?

d)

Còn bạn?

9.

这是什么?

zhè shì shénme ?

a)

苹果

b)

草莓

c)

水果

d)

汽水

10.

白雪吃什么?

Bái Xuě chī shénme ?

a)

水果

b)

苹果

c)

汽水

d)

果汁

11.

你要喝什么?nǐ yào hē shénme ?

我要 __ __. wǒ yào __ __

a)

果汁

b)

汽水

c)

d)

牛奶

12.

那是什么?

nà shì shénme ?

a)

那是汽水

nà shì qìshuǐ

b)

那是果汁

nà shì guǒzhī

c)

这是汽水

zhè shì qìshuǐ

d)

这是果汁

zhè shì guǒzhī

13.

你要喝什么?

a)

我要喝茶

b)

我要喝咖啡

c)

我要喝牛奶

d)

我要喝汽水

14.
  • - 我要吃面包,你呢?wǒ yào chī miànbāo, nǐ ne ?

  • - 我要吃苹果。wǒ yào chī píngguǒ.

a)
  • - Tôi muốn ăn hoa quả, còn bạn?

  • - Tôi muốn ăn táo.

b)
  • - Tôi muốn ăn bánh mì, còn bạn?

  • - Tôi muốn ăn táo.

c)
  • - Tôi muốn ăn bánh mì, còn bạn?

  • - Tôi muốn ăn quả.

d)
  • - Tôi muốn ăn trứng, còn bạn?

  • - Tôi muốn ăn quả.

15.

这是苹果吗?

zhè shì píngguǒ ma ?

a)

这不是苹果。

zhè bú shì píngguǒ

b)

那是苹果。

nà shì píngguǒ

c)

那不是苹果

nà bú shì píngguǒ

d)

这是我房子。

zhè shì wǒ fángzi

16.

你爸爸有茶吗?

nǐ bàba yǒu chá ma ?

a)

我妈妈有茶。

wǒ māma yǒu chá

b)

我爸爸有茶。

wǒ bàba yǒu chá

c)

我没有茶。

wǒ méi yǒu chá

d)

我爸爸要喝茶。

wǒ bàba yào hē chá

17.

小风,你要喝果汁吗?

xiǎofēng, nǐ yào hē guǒzhī ma ?

a)

我要吃水果。

wǒ yào chī shuǐguǒ

b)

我不要喝汽水

wǒ bú yào hē qìshuǐ

c)

对,我要喝咖啡

duì, wǒ yào hē kāfēi

d)

我要喝果汁

wǒ yào hē guǒzhī

18.

.

a)

tā bú yào chī miànbāo

b)

tā yào niúnǎi, bú yào qìshuǐ

c)

wǒ bú yào chī miànbāo

d)

wǒ yào niúnǎi, bú yào qìshuǐ

19.

我要果汁,你呢?

wǒ yào guǒzhī, nǐ ne ?

a)

Tôi muốn soda, còn bạn?

b)

Tôi muốn táo, còn bạn?

c)

Tôi muốn nước trái cây, còn bạn?

d)

Tôi muốn trà, còn bạn?

20.

我不要汽水, 我要茶。

wǒ bú yào qìshuǐ, wǒ yào chá .

a)

Tôi không muốn soda, tôi muốn trà

b)

Tôi không muốn trà, tôi muốn soda

c)

Tôi muốn soda, tôi không muốn trà

d)

Tôi không muốn nước trái cây, tôi muốn sữa.