wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BUỔI 18

Total questions: 77

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

What's this?

a)

Football

b)

Chess

c)

Skipping

d)

Badminton

2.

(a)   tennis

3.

Tìm từ khác loại

a)

volleyball

b)

basketball

c)

badminton

d)

football

4.

Tìm từ khác loại

a)

chess

b)

football

c)
table tennis
d)
volleyball
5.

What's it?

(a)  

6.

Quan sát tranh và chọn câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

7.

Điền thêm MỘT chữ còn thiếu

Bóng rổ: bask_tball

(a)  

8.

Điền thêm MỘT chữ còn thiếu

Bóng bàn: table tenn_s

(a)  

9.

What do they do at break time?

They play __________

a)

Table tennis

b)

Basketball

c)

Badminton

d)

Football

10.

What do they do?


They play___________

a)

Chess

b)

Badminton

c)

Football

d)

Basketball

11.

What do Linda and Mai do at break time?

They play____________

a)

Skipping

b)

Badminton

c)

Skating

d)

Basketball

12.

table t_nnis

a)

e

b)

i

c)

a

13.

He plays________

a)

basketball

b)

baketball

c)

baketsball

14.
a)

swimming

b)

skipping

c)

skating

15.

Giờ ra chơi là gì?

(a)  

16.

What can you see?

a)

I can see a chicken

b)

I can see a rabbit

c)

I can see a snake

d)

I can see a sheep

17.

What animal is it?

It's a ..........

a)

chicken

b)

giraffe

c)

bird

d)

fox

18.

What animal is it?

It's a ..........

a)

rabbit

b)

parrot

c)

small

d)

bird

19.

con voi là gì trong tiếng Anh?

(a)  

20.

What is it?

(a)  

21.

"động vật" là gì?

a (a)   l

22.

con vật nào thường được nuôi trong nhà?

a)

elephant

b)

snake

c)

giraffe

d)

parrot

23.

con vật nào có màu brown?

a)

monkey

b)

panda

c)

lion

d)

peacock

24.

tiger?

a)

b)

c)

d)

25.

parrot can ______?

a)

swim

b)

read

c)

speak

d)

play

26.

Hươu cao cổ là gì?

(a)  

27.

Hello Nam, I'm Hung._______

a)

What's your name?

b)

What your name?

c)

What name your?

d)

My name is Hung

28.

Nam/you/hi/are/how?

a)

Hi, how. You are Nam?

b)

Hi. How are you Nam?

c)

Hi, Nam. How are you?

d)

Hi, Nam. How you are?

29.

old/ are/ How/ you?

(a)  

30.

"Hi" dùng để chào cả thầy cô, bố mẹ, bạn bè đúng hay sai?

a)

True (Đúng)

b)

False (Sai)

31.

What is it?

a)

touch

b)

touth

c)

tooth

d)

tooch

32.

What is it?

(a)  

33.

Sắp xếp: It / an / ear / is

(a)  

34.

Viết câu: "Tôi có 1 quả táo"

(a)  

35.

?

a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

d)

walking

36.

?

a)

Walking

b)

singing

c)

painting

d)

cooking

37.

?

a)

swming

b)

swiming

c)

swimming

d)

wimming

38.

walking

a)

b)

c)

d)

39.

I like fishing

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

d)

Tôi thích câu cá

40.

My hobby

a)

sở thích tôi

b)

Sở thích của tôi

c)

Của tôi sở thích

d)

sở thích

41.

?

a)

drawing

b)

painting

42.

What is your hobby?

a)

bạn thích gì?

b)

Sở thích của bạn là gì?

c)

Sở thích của tôi là gì?

d)

Bạn thích con gì?

43.

Hello, .......... Minh

a)

I am

b)

I'am

c)

I'm am

d)

I name's

44.

"What can you see?" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Bạn nhìn thấy tôi đang làm gì?

b)

Bạn đang làm gì đấy?

c)

Bạn có thể nhìn thấy gì?

d)

Bạn có thể làm gì?

45.

Viết câu: "Tôi có thể nhìn thấy 1 con gấu"

(a)  

46.

snake

a)

con cáo

b)

con công

c)

con rắn

d)

con kiến

47.

........ a song

a)

walk

b)

sing

c)

swim

d)

cook

48.

can

a)

có thể

b)

ăn

c)

vẽ

d)

uống

49.

speak

a)

b)

c)

d)

50.

?

a)

listen

b)

walking

c)

write

d)

look

51.

?

a)

read

b)

sing

c)

listen

d)

look

52.

?

a)

look

b)

write

c)

listen

d)

speak

53.

d (a)   ing

54.

What's it?

a)

mango

b)

pineapple

c)

Watermelon

d)

Grape

55.

What's it?

(a)  

56.

Quả cam

a)

orenge

b)

Orange

c)

orang

d)

Orainge

57.

What's it?

a)

Mango

b)

Grapes

c)

pear

d)

peach

58.

What's it?

a)

Peach

b)

pineapple

c)

guava

d)

Pear

59.

What's it?

(a)  

60.

quả nho?

a)

Grape

b)

Grepa

c)

Greap

d)

Geapr

61.

đây là quả gì?

a)

pear

b)

lime

c)

peach

d)

coconut

62.

quả đào

(a)  

63.

What's it?

(a)  

64.

What's it?

a)

watermelon

b)

lime

c)

guava

d)

water

65.

____apple: quả dứa

Điền cụm từ còn thiếu

a)

peni

b)

pina

c)

pine

d)

pane

66.

library

a)

phòng học thể dục

b)

thư viện

c)

lớp học

d)

sân chơi

67.

Hoa quả là gì?

(a)  

68.
a)

computer room

b)

music room

c)

art room

d)

gym

69.

?

a)

computer room

b)

music room

c)

art room

d)

playground

70.

computer room

a)
b)
c)
d)
71.

sân chơi?

(a)  

72.

That is the ________.

a)

music room

b)

library

c)

computer room

d)

gym

73.

What's it?

a)

pencil case

b)

school bag

c)

eraser

d)

ruler

74.

cây thước

(a)  

75.

cục tẩy

a)

notebool

b)

eraser

c)

crayon

d)

board

76.

This is my ...

(a)  

77.

What's it?

a)

board

b)

chair

c)

desk

d)

crayon