wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 26 - 33

Total questions: 50

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

cao học

(a)  

2.

ngày nghỉ liên tục

(a)  

3.

てんらんかい

a)

cuộc chạy đua

b)

cuộc triển lãm

c)

hội thể thao

d)

hội hè

4.

おそうしき

a)

quét dọn

b)

sắp xếp

c)

đám tang

d)

lễ nhập học

5.

thông báo

(a)  

6.

lịch làm việc

(a)  

7.

にんぎょう

a)

giờ học

b)

giờ làm việc

c)

búp bê

d)

xí nghiệp

8.

bài giảng

(a)  

9.

treo, mắc

(a)  

10.

ろうか

a)

hành lang

b)

sảnh

c)

lối thoát hiểm

d)

lối vào nhà

11.

để lại, đặt lại

(a)  

12.

かべ

a)

gạch

b)

tường

c)

trần nhà

d)

tủ

13.

hạn chót, hạn cuối

(a)  

14.

きそく

a)

nguy hiểm

b)

qui tắc

c)

đi chậm

d)

phép tắc

15.

giảm giá

(a)  

16.

むりょう

(a)  

17.

ぼしゅうちゅう

a)

đang sử dụng

b)

đang tuyển

c)

đang hư hỏng

d)

đang hoạt động

18.

tái chế

(a)  

19.

dự báo thời tiết

(a)  

20.

nhảy Bon

(a)  

21.

こんど

a)

lần này

b)

lần trước

c)

lần tới

d)

lần nữa

22.

rác đốt được

(a)  

23.

ひろいます

a)

nhặt, lượm

b)

vứt, bỏ

c)

tìm kiếm

d)

kiểm tra

24.

kịp thời

(a)  

25.

phong cảnh

(a)  

26.

chương trình

(a)  

27.

びよういん

a)

tiệm làm đẹp

b)

bệnh viện

c)

viện nghiên cứu

d)

viện hải dương

28.

kinh nghiệm

(a)  

29.

hơn nữa

(a)  

30.

thường thì, đại thể

(a)  

31.

thực ra thì

(a)  

32.

あじ

a)

gia vị

b)

mùi vị

c)

màu sắc

d)

nhan sắc

33.

nhà thi đấu thể thao

(a)  

34.

しょうせつ

a)

nhà văn

b)

tiểu thuyết

c)

nhà thơ

d)

ca sĩ

35.

thay thế

(a)  

36.

おとします

a)

nhầm

b)

đánh rơi

c)

rời

d)

đính, dính

37.

giá để hành lý

(a)  

38.

レポーター

a)

báo cáo

b)

phỏng vấn

c)

bài báo cáo

d)

phóng viên

39.

giấy tờ

(a)  

40.

きょうかい

a)

hội quán

b)

nhà thờ

c)

chùa

d)

lữ quán

41.

trụ sở chính

a)

ほんしゃ

b)

ししゃ

c)

してん

d)

ほんてん

42.

phát biểu

(a)  

43.

giá cả

(a)  

44.

うんどうかい

a)

hội thi thể thao

b)

hội thi sắc đẹp

c)

hội thi làm thơ

d)

hội thi vẽ tranh

45.

đáng sợ

(a)  

46.

múa

a)

おどります

b)

おとります

c)

どおります

d)

とおります

47.

nhiệt tình

(a)  

48.

やけど

a)

bỏng

b)

thương

c)

ho

d)

cúm

49.

gắng sức

(a)  

50.

nước máy

(a)