Font size
Worksheetstừ vựng 26 - 33
Total questions: 50
Worksheet time: 37mins
cao học
(a)
ngày nghỉ liên tục
(a)
てんらんかい
cuộc chạy đua
cuộc triển lãm
hội thể thao
hội hè
おそうしき
quét dọn
sắp xếp
đám tang
lễ nhập học
thông báo
(a)
lịch làm việc
(a)
にんぎょう
giờ học
giờ làm việc
búp bê
xí nghiệp
bài giảng
(a)
treo, mắc
(a)
ろうか
hành lang
sảnh
lối thoát hiểm
lối vào nhà
để lại, đặt lại
(a)
かべ
gạch
tường
trần nhà
tủ
hạn chót, hạn cuối
(a)
きそく
nguy hiểm
qui tắc
đi chậm
phép tắc
giảm giá
(a)
むりょう
(a)
ぼしゅうちゅう
đang sử dụng
đang tuyển
đang hư hỏng
đang hoạt động
tái chế
(a)
dự báo thời tiết
(a)
nhảy Bon
(a)
こんど
lần này
lần trước
lần tới
lần nữa
rác đốt được
(a)
ひろいます
nhặt, lượm
vứt, bỏ
tìm kiếm
kiểm tra
kịp thời
(a)
phong cảnh
(a)
chương trình
(a)
びよういん
tiệm làm đẹp
bệnh viện
viện nghiên cứu
viện hải dương
kinh nghiệm
(a)
hơn nữa
(a)
thường thì, đại thể
(a)
thực ra thì
(a)
あじ
gia vị
mùi vị
màu sắc
nhan sắc
nhà thi đấu thể thao
(a)
しょうせつ
nhà văn
tiểu thuyết
nhà thơ
ca sĩ
thay thế
(a)
おとします
nhầm
đánh rơi
rời
đính, dính
giá để hành lý
(a)
レポーター
báo cáo
phỏng vấn
bài báo cáo
phóng viên
giấy tờ
(a)
きょうかい
hội quán
nhà thờ
chùa
lữ quán
trụ sở chính
ほんしゃ
ししゃ
してん
ほんてん
phát biểu
(a)
giá cả
(a)
うんどうかい
hội thi thể thao
hội thi sắc đẹp
hội thi làm thơ
hội thi vẽ tranh
đáng sợ
(a)
múa
おどります
おとります
どおります
とおります
nhiệt tình
(a)
やけど
bỏng
thương
ho
cúm
gắng sức
(a)
nước máy
(a)
