Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cụm Động Từ 35-40

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Tra cứu

(a)  

2.

Chăm sóc

(a)  

3.

Ngó nghiêng, thăm thú

(a)  

4.

Coi thường

(a)  

5.

kính trọng

(a)  

6.

ngắm nhìn

(a)  

7.

tìm kiếm

(a)  

8.

mong chờ

(a)  

9.

Điều tra, xem xét

(a)  

10.

Coi chừng, trông chừng

(a)  

11.

Xem qua

(a)  

12.

Nằm nghỉ

(a)  

13.

Đề ra

(a)  

14.

Suy nghĩ kĩ

(a)  

15.

Bù đắp cho

(a)  

16.

Trang điểm, bịa đặt, dựng chuyện, quyết định, làm hòa,
chiếm (tỉ lệ, %)

(a)  

17.

Tạo nên bởi

(a)  

18.

Cuỗm đi

(a)  

19.

Tiến về hướng

(a)  

20.

Nhìn, nhận ra, hiểu

(a)  

21.

Nhặt; đón

(a)