wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

汉语口语速成第一课

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

她们。。。

a)

b)

c)

d)

2.

她。。。

a)

b)

c)

d)

3.

她。。。

a)

b)

c)

d)

4.

她。。。

a)

b)

c)

d)

5.

chọn đại từ thích

a)

b)

c)

她们

d)

你们

6.

chọn đại từ thích hợp

a)

b)

c)

你们

d)

我们

7.

ý nghĩa

a)

xin lỗi

b)

không có gì

c)

đừng khách sáo

d)

cảm ơn

8.

ý nghĩa là gì

a)

cám ơn

b)

xin lỗi

c)

không có gì

d)

đừng khách sáo

9.

viết từ xin chào

10.

A: 。。。你!

B:不客气

(a)  

Similar Resources on Wayground