wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한국어: Chọn từ khác với các từ còn lại

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Chọn và khoanh từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

베트남

b)

영국

c)

몽골 사람

d)

독일

2.

Chọn và khoanh từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

요리사

b)

농부

c)

식당

d)

경찰

3.

Chọn và khoanh từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

세탁소

b)

칫솔

c)

냅킨

d)

면도기

4.

Chọn và khoanh từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

헤어드라이어

b)

노래방

c)

거울

d)

5.

Chọn và khoanh từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

어부

b)

기술자

c)

소방관

d)

편의점

6.

Chọn và khoanh từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

여권

b)

비자

c)

연필

d)

러시아

7.

Chọn và khoanh từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

베개

b)

치약

c)

샴푸

d)

컨디셔너

8.

Chọn và khoanh từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

휴대전화

b)

커피숍

c)

탁자

d)

휴지통

9.

Chọn và khoanh từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

주스

b)

우유

c)

d)

점원