wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA3-UNIT2

Total questions: 52

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

school lunch

a)

bữa ăn trưa ở trường

b)

trường học

c)

bữa trưa

d)

bài học

2.

science

a)

môn khoa học

b)

môn toán

c)

môn tiếng anh

d)

môn nhạc

3.

English

a)

môn văn

b)

môn tiếng anh

c)

môn lịch sử

d)

môn khoa học

4.

pencil case

a)

hộp bút

b)

máy tính

c)

com pa

d)

cục gôm

5.

calculator

a)

máy tính

b)

cục gôm

c)

com pa

d)

hộp bút

6.

pencil sharpener

a)

gọt bút chì

b)

com pa

c)

máy tính

d)

quyển sách

7.

Label the picture.

(a)  

8.

"gọt bút" tiếng Anh là gì?

a)

pencil case

b)

pencil sharpener

c)

pencil sharperner

9.

school things

a)

Đồ vật ở nhà

b)

Đồ vật ở đường phố

c)

Đồ vật trong phòng

d)

Đồ vật ở trường

10.

pencil sharpener

a)
b)
c)
d)
11.

pencil case

a)
b)
c)
d)
12.

calculator

a)
b)
c)
d)
13.

uniform

a)

quần áo

b)

váy

c)

áo thể thao

d)

đồng phục

14.

Students _______ their uniforms on Monday.

a)

wear

b)

go

c)

subject

d)

has

15.

What _________ do you like to study?

a)

subjects

b)

has

c)

uniforms

d)

wear

16.

Johny and Mandy (is/am/are) cleaning the kitchen

a)

is

b)

am

c)

are

17.

I (is/am/are) reading a book at the moment.

a)

is

b)

am

c)

are

18.

It (is/am/are) raining

a)

is

b)

am

c)

are

19.

We (is/am/are) singing a new song.

a)

is

b)

am

c)

are

20.

My pets (is/am/are) sleeping now.

a)

is

b)

am

c)

are

21.

Aunt Helen (is/am/are) feeding the ducks on the farm.

a)

is

b)

am

c)

are

22.

My friend (is/am/are) buying a pencil sharpener.

a)

is

b)

am

c)

are

23.

He (is/am/are) studying Science.

a)

is

b)

am

c)

are

24.

They (is/am/are) doing their homework.

a)

is

b)

am

c)

are

25.

1. Do you _____ chocolate milk?

a)

like

b)

likes

c)

be like

26.

2. He _____ not want to go to the movies.

a)

do

b)

does

c)

is

27.

4. It _____ a beautiful day today.

a)

is

b)

are

c)

am

28.

9. We _____ European.

a)

is

b)

are

c)

be

29.

Those monkeys _____ so naughty!

a)

is

b)

are

c)

be

30.

____________ is a board.

a)

That

b)

This

31.

....................... dogs.

a)

That is

b)

Those are

c)

These are

d)

This is

32.

This is

a)

1 vật, ở gần

b)

1 vật, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

33.

Those are

a)

1 vật, ở xa

b)

1 vật, ở gần

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

34.

These are

a)

2 vật trở lên, ở xa

b)

2 vật trở lên, ở gần

c)

1 vật, ở gần

d)

1 vật, ở xa

35.

That is

a)

1 vật, ở xa

b)

2 vật trở lên, ở xa

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

1 vật, ở gần

36.

What's this?

a)

It's a bag

b)

It's a pencil

c)

It's a pencil case

37.

....................... dogs.

a)

That is

b)

Those are

c)

These are

d)

This is

38.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

39.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

40.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

41.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

42.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

43.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

44.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

45.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

46.

Fill in the blanks. (Điền từ vào chỗ trống)

(a)  

47.

Sắp xếp:

is/ what/ this/?

a)

Is what this?

b)

What is this?

c)

This is what?

48.

This is a .........................

a)

ruler

b)

pencil

c)

school bag

49.
a)

That is a school bag.

b)

This is a school bag.

50.

what is that?

a)

That is a pen

b)

That is a ruler

c)

That is a book.

51.
a)

That is a ruler.

b)

This is a ruler.

52.

Điền từ: What is that?

That is a (a)