wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EPS. ngữ pháp 16-18

Total questions: 3

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

V/A(으)면

1.

Nếu

b)

V(으)려면

2.

Nếu muốn..., Nếu định...

c)

V/A 아/어도

3.

Cho dù

d)

V/A 아/어야

4.

Chỉ khi

e)

A 겠어요

A을/ㄹ 거예요

5.

Chắc là...

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

A 아/어 보이다

1.

trông có vẻ

b)

V/A 을/ㄹ 텐데

2.

chắc là sẽ...nên...

c)

V/A(으)ㄴ,는,(으)ㄹ 것 같다

3.

hình như, có lẽ

d)

V/A 을/ㄹ 테니까

V/A 을/ㄹ 거니까 (건데)

4.

vì sẽ...nên...

e)

V(으)러 가다/ 오다

5.

đi/đến để V

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

V 아/어 있다

1.

đang (chỉ trạng thái duy trì)

b)

V고 있다

2.

đang (hành động đang diễn ra)

c)

A 아/어지다

3.

trở nên A

d)

V 게 되다

4.

bị, được V

e)

V/A 았/었으면 좋겠다

5.

Ước gì, mong rằng