Font size
WorksheetsHán 1 bài 14
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
他做什么工作?
他是经理。
他是老师。
他是教授。
他是校长。
这是什么车?
自行车
摩托车
出租车
汽车
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
最近
zuìjìn
zuījìn
zuījīn
zuìjīn
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
háishi
还是
但是
不是
可是
Lượng từ của xe cộ là gì?
辆
两
俩
台
你喜欢什么颜色?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
最近我爸爸 (a) 忙。
一点儿
一下儿
一会儿
Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:
要 / 你 / 橘子 / 买 你 / 苹果 / 说 / 还是 / 买
你说,你要买橘子还是买苹果?
你说要买橘子还是买苹果?
你说,你要还是买橘子买苹果?
你要你说买橘子还是买苹果?
这是什么颜色?
黑色
白色
红色
蓝色
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Chiếc xe nào là xe của bạn?"
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
你吃馒头还是 (a) ?
汉字
咖啡
啤酒
你的自行车是什么颜色的?
"Lâu rồi không gặp." tiếng Trung nói thế nào?
(a)
“我的车呢?” có nghĩa là gì?
我的车在哪儿?
我的车在哪?
我的车在那儿?
我的车在那?
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
好久
hǎojiǔ
háojiǔ
hàojiǔ
hǎojiù
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
我要喝······咖啡。
一点儿
有点儿
几点
多少
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
yánsè
颜色
汽车
最近
开学
"Xe máy" tiếng Trung là gì?
(a)
你有汽车吗?
你爸爸是不是经理?
