Font size
WorksheetsTiếng Trung Khó Nhằn Bài 7 Quyển 1
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
食堂 nghĩa Tiếng Việt là gì ?
Nhà hàng
Nhà ăn
Canteen
Cửa hàng
lượng từ của 鸡蛋湯 là gì?
个 ge
碗 wan3
只 zhi1
盒 he2
Dịch câu sau: 今天我不吃米饭,我吃面条。
Hôm nay tôi không ăn cháo,tôi ăn bánh bao
Hôm nay tôi không ăn cơm, tôi ăn mì
Hôm nay tôi không ăn mì,tôi ăn cơm
Hôm nay tôi không ăn cơm,tôi ăn sủi cảo
Dịch câu sau: Tôi không uống bia, tôi uống nước.
我不喝酒,我喝水。
我不喝啤酒,我喝酒。
我不喝啤酒,我喝水。
我不喝酒,我喝水。
Từ nào dưới đây có nghĩa là: Bánh bao
馒头
饺子
包子
面条
你叫什么名字,câu trên có ý nghĩa là gì?
Tên của bạn là gì
Họ của bạn là gì
Xưng hô như thế nào đây
Chữ là gì
这是谁的书?dịch câu sang tiếng Việt
Đây là sách gì
Đây là sách của ai
Đây là sách của tôi
Đây là sách tiếng hán
Đó là tạp chí của tôi
那是我的杂志
那是我的书
这是我的杂志
这是谁的杂志
Dịch câu sau: Đây là há cảo,đó là bánh bao
(a)
你要几个?Dịch thành tiếng Việt
Tôi muốn mấy cái?
Bạn muốn mấy cái
Bạn muốn gì?
Bạn ăn mấy cái?
