wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng B26

Total questions: 15

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

chậm, muộn

(a)  

2.

hội thi thể thao

(a)  

3.

kiểm tra, khám bệnh

(a)  

4.

nhặt, lượm

(a)  

5.

ngày thường

(a)  

6.

tình nguyện viên

(a)  

7.

trực tiếp

(a)  

8.

rác cháy được

(a)  

9.

gas

(a)  

10.

sợ

(a)  

11.

おきば

a)

nơi để

b)

bên cạnh

c)

chai

d)

lọ

12.

ずいぶん

a)

tương đối

b)

trực tiếp

c)

lần tới

d)

ngày thường

13.

こんど

a)

khá

b)

tương đối

c)

lần tới

d)

trực tiếp

14.

れんらくします

a)

liên lạc

b)

nhặt, lượm

c)

kịp giờ

d)

tìm kiếm

15.

まにあいます

a)

trễ giờ

b)

kịp giờ

c)

nhặt, lượm

d)

liên lạc