WorksheetsCấp 1 ( 1- 4 )
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Cái này
a)
무엇
b)
이것
c)
어디
d)
그것
2.
Cái bàn
a)
의자
b)
공책
c)
책상
d)
창문
3.
Viết bi
a)
연필
b)
열핀
c)
본펜
d)
볼펜
4.
Cửa sổ
a)
장문
b)
창문
c)
나무
d)
문
5.
Đồng hồ đeo tay
a)
손목 시계
b)
손 시계
c)
벽 시계
d)
시계
6.
Hoa
a)
나무
b)
옷
c)
꽃
d)
꽂
7.
Túi xách
a)
빵
b)
가방
c)
가반
d)
괴일
8.
교실
a)
Nhà
b)
Công viên
c)
Phòng học
d)
Trường học
9.
Công ty
a)
학교
b)
회사
c)
시장
d)
식당
10.
Gặp
a)
가르치다
b)
배우다
c)
마시다
d)
만나다
11.
Giáo viên
a)
사장님
b)
회사원
c)
선생님
d)
요리사
12.
가수
a)
Quân nhân
b)
Nội trợ
c)
Ca sĩ
d)
Đầu bếp
13.
친구
a)
Chị gái
b)
Bạn bè
c)
Bạn trai
d)
Bạn gái
14.
거
a)
Phòng khách
b)
Lớp học
c)
Nhà bếp
d)
Phòng ngủ
15.
읽다
a)
Ăn
b)
Xem
c)
Đọc
d)
Uống
16.
Học
a)
공부하다
b)
운동하다
c)
요리하다
d)
일하다
17.
Tiếng Anh
a)
일본어
b)
영국어
c)
영어
d)
한국어
18.
Người
a)
사람
b)
이름
c)
바람
d)
여름
19.
여동생
a)
Anh trai
b)
Chị gái
c)
Em trai
d)
Em gái
20.
Trường Đại học
a)
초등학교
b)
고등학교
c)
중학교
d)
대학교
21.
Công viên
a)
은행
b)
회사
c)
공원
d)
시장
22.
Ăn ( kính ngữ )
a)
드리다
b)
마시다
c)
드시다
d)
주무시다
23.
Ngủ ( kính ngữ )
a)
잡수시다
b)
주무시다
c)
드리다
d)
드시다
24.
Nhà trọ
a)
하숙집
b)
술집
c)
유치원
d)
기숙사
25.
Trường Cấp 3
a)
초등학교
b)
대학교
c)
중학교
d)
고등학교
26.
Nhân viên công ty
a)
의사
b)
변호사
c)
회사원
d)
은행원
27.
Báo
a)
책
b)
공책
c)
신문
d)
질문
28.
Hải sản
a)
쇠고기
b)
헤산
c)
불고기
d)
해산물
29.
Bà
a)
어머니
b)
할머니
c)
아버지
d)
할아버지
30.
Nấu ăn
a)
운동하다
b)
그림을 그리다
c)
공부하다
d)
요리하다
100 %
