wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 1

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

がくせい

a)

đại học

b)

giáo viên

c)

sinh viên

d)

thầy cô

2.

びょういん

a)

bệnh viện

b)

ngân hàng

c)

trường đại học

d)

công ty

3.

いしゃ

a)

nhà nghiên cứu

b)

nhân viên ngân hàng

c)

cô giáo

d)

bác sĩ

4.

ぎんこういん

a)

kĩ sư

b)

nhân viên ngân hàng

c)

sinh viên

d)

bác sĩ

5.

28さい

a)

にじゅうはちさい

b)

にじゅういっさい

c)

にじゅうはっさい

d)

にじゅういちさい

6.

Mỹ

a)

アメリカ

b)

アナリカ

c)

アメカリ

d)

アナタカ

7.

だれ

a)

bao nhiêu tuổi

b)

vị nào

c)

ai

d)

đến từ đâu

8.

ちゅうごく

a)

hàn quốc

b)

trung quốc

c)

thái lan

d)

đức

9.

きょうし

a)

giáo viên

b)

bác sĩ

c)

nhân viên ngân hàng

d)

nhà nghiên cứu

10.

でんき

a)

công ty

b)

điện, đèn điện

c)

bệnh viện

d)

trường đại học

11.

chọn từ đồng nghĩa theo thứ tự

あのひと

だれ

おいくつ

a)

あなた

どなた

さい

b)

あのかた

あなた

なんさい

c)

あのかた

どなた

さい

d)

あのかた

どなた

なんさい

12.

nước anh

a)

インリン

b)

イギリス

c)

アギリス

d)

フランス

13.

nhà nghiên cứu

a)

いしゃ

b)

かいしゃ

c)

けんきゅうしゃ

d)

ぎんこうしゃ

14.

だいがく

a)

thầy cô

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

trường đại học

15.

かんこく

a)

pháp

b)

nhật

c)

hàn quốc

d)

trung quốc