Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VUI ĐÙA CÙNG HSK3

Total questions: 11

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

我….有中国朋友

a)

不

b)

没

c)

好

d)

很

2.

今天下雪,天气很______

a)

热

b)

舒服

c)

风

d)

冷

3.

Dịch câu sau : "Lần đầu tiên chúng tôi tới đây"

a)

我们来这里。

b)

他们第一天来这里。

c)

你们第一次来这里。

d)

我们第一次来这里。

4.

CHỌN THUẬT NGỮ ĐÚNG

/qǐ chuáng/

a)

起床

b)

说话

c)

希望

d)

机场

5.

你一直玩儿_______,作业写完了吗?

a)

电脑

b)

踢足球

c)

小猫

d)

手机

6.

这是什么水果?

a)

香蕉

b)

苹果

c)

西瓜

d)

葡萄

7.

我­­­_____去购物中心买东西

a)

常

b)

很

c)

上

d)

下

8.

你弟弟_____年出生?

a)

那

b)

哪

c)

哪儿

d)

那儿

9.

你爸爸的生日是几月几_____?

a)

天

b)

天

c)

码

d)

号

10.

哥哥_____听音乐

a)

好

b)

有

c)

在

d)

这

11.

VIẾT CHỮ HÁN

"SÁCH"