wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

轻松学汉语-复习 11-13 课

Total questions: 40

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

动物

b)

c)

水果

d)

蔬菜

2.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

b)

c)

d)

3.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

b)

c)

老虎

d)

乌龟

4.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

b)

c)

大象

d)

狮子

5.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

宠物

b)

c)

蔬菜

d)

水果

6.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

b)

c)

d)

7.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

b)

c)

乌龟

d)

大象

8.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

狮子

b)

大象

c)

老虎

d)

9.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

b)

c)

d)

10.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

老虎

b)

狮子

c)

大象

d)

11.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

狮子

b)

老虎

c)

大象

d)

12.

看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )

(a)  

13.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

b)

c)

14.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

蔬菜

b)

水果

c)

动物

15.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

苹果

b)

香蕉

c)

16.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

橙子

b)

西瓜

c)

香蕉

17.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

水果

b)

蔬菜

c)

黄瓜

18.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

胡萝卜

b)

黄瓜

c)

青菜

19.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

黄瓜

b)

西瓜

c)

青瓜

20.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

西红柿

b)

苹果

c)

草莓

21.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

西瓜

b)

青瓜

c)

黄瓜

22.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

葡萄

b)

香蕉

c)

23.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

西红柿

b)

西瓜

c)

苹果

24.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

土豆

b)

c)

土泥

25.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

白菜

b)

青菜

c)

26.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

青菜

b)

白菜

c)

蔬菜

27.

看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )

đồ ăn nhanh

(a)  

28.

看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )

(a)  

29.

看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )

(a)  

30.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

b)

c)

31.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

可乐

b)

百事

c)

汽水

32.

看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )

(a)  

33.

看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )

đồ ăn vặt

(a)  

34.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

糖果

b)

白糖

c)

砂糖

35.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

三明治

b)

面包

c)

包子

36.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

巧克力

b)

牛奶

c)

饼干

37.

看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )

a)

薯片

b)

薯条

c)

土豆

38.

看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )

(a)  

39.

看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )

(a)  

40.

看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )

(a)