Font size
Worksheets轻松学汉语-复习 11-13 课
Total questions: 40
Worksheet time: 25mins
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
动物
人
水果
蔬菜
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
狗
猫
鱼
马
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
猫
狗
老虎
乌龟
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
马
猫
大象
狮子
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
宠物
人
蔬菜
水果
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
鱼
马
狗
鸟
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
鸟
猫
乌龟
大象
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
狮子
大象
老虎
马
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
猫
鱼
狗
鸟
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
老虎
狮子
大象
马
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
狮子
老虎
大象
马
看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )
(a)
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
吃
喝
咬
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
蔬菜
水果
动物
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
苹果
香蕉
梨
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
橙子
西瓜
香蕉
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
水果
蔬菜
黄瓜
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
胡萝卜
黄瓜
青菜
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
黄瓜
西瓜
青瓜
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
西红柿
苹果
草莓
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
西瓜
青瓜
黄瓜
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
葡萄
香蕉
梨
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
西红柿
西瓜
苹果
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
土豆
土
土泥
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
白菜
青菜
菜
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
青菜
白菜
蔬菜
看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )
đồ ăn nhanh
(a)
看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )
(a)
看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )
(a)
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
喝
吃
啃
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
可乐
百事
汽水
看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )
(a)
看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )
đồ ăn vặt
(a)
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
糖果
白糖
砂糖
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
三明治
面包
包子
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
巧克力
牛奶
饼干
看图选择正确的答案(hãy nhìn ảnh chọn đúng từ vựng )
薯片
薯条
土豆
看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )
(a)
看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )
(a)
看图打出单词的拼音(hãy nhìn ảnh đánh đúng pinyin của từ vựng này )
(a)
