wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Meaning of word Unit 2

Total questions: 23

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của cụm "hội chứng rối loạn giấc ngủ tạm thời xảy ra do thay đổi múi giờ mà không có sự đồng bộ"

(a)  

2.

Meaning of "urban sprawl"

a)

Sự phát triển của cơ cấu nông thôn

b)

Sự lan rộng của đô thị

c)

Sự thu hẹp quy mô rừng

d)

Sự phát triển của vùng núi

3.

Meaning of "index"

a)

Tài liệu

b)

Yếu tố

c)

Dữ liệu

d)

Chỉ số

4.

Meaning of "factor"

a)

Nhà máy

b)

Yếu tố

c)

Cẩm nang

d)

Giải thích

5.

Meaning of "variety"

a)

Sự ít ỏi

b)

Sự phức tạp

c)

Sự đa dạng

d)

Sự hỗn loạn

6.

Nghĩ của từ " quá đông đúc"

(a)  

7.

Meaning of "metropolitan"

(a)  

8.

Nghĩa của từ "đa dạng văn hóa"

(a)  

9.

Meaning of "bring out"

a)

Nuôi dưỡng

b)

Đem ra vật gì đó

c)

Xuất bản

d)

Tùy chọn

10.

Meaning of "standard of living"

a)

Tiêu chuẩn sống

b)

Nguồn thu nhập

c)

Mức chi tiêu cuộc sống

d)

Dữ liệu cuộc sống

11.

Nghĩa của từ "đáng kể"

(a)  

12.

Meaning of "stable"

a)

Chủ đề

b)

Bất ổn

c)

Ổn định

d)

Tùy chọn

13.

Nghĩa của "nguồn thu nhập"

(a)  

14.

Find the word closest in meaning to "call for"

a)

Call of

b)

Call on

c)

Ask for

d)

Look through

15.

Nghĩa của cụm "nỗ lực làm gì"

(a)  

16.

Nghĩa của cụm "đáp ứng yêu cầu"

(a)  

17.

Meaning of "Need+to V"

a)

Cần làm gì (chủ động)

b)

Cần được làm gì (bị động)

18.

Meaning of "Need+ Ving"

a)

Cần làm gì (chủ động)

b)

Cần được làm gì (bị động)

19.

Meaning of "conduct"

a)

Lựa chọn

b)


Thực hiện

c)

Lưu trữ

d)

Ghi nhớ

20.

Meaning of "determine"

a)

Quyết định

b)

Lựa chọn

c)

Hạ tiêu chuẩn

d)

Tiện lợi

21.

Meaning of "conflict"

a)

Giải trí

b)

Quyết định

c)

Mâu thuẫn

d)

Thử thách

22.

Find the word closest in meaning to "Entertainment"

(a)  

23.

Meaning of "demolish, pull down"

(a)