Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 3 THTH

Total questions: 10

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Dịch câu "Tôi uống trà" sang tiếng Hàn

a)

저는 차를 마십니다.

b)

저는 빵을 먹습니다.

c)

저는 책을 읽습니다.

d)

저는 영화를 봅니다.

2.

"Xem phim" trong tiếng Hàn là gì?

a)

잠을 자다

b)

영화를 보다

c)

음악을 듣다

d)

일하다

3.

Trong các trường hợp sau, bạn sẽ đi đâu? (Ví dụ: 쇼핑해요 -> điền 백화점) (trả lời: 1....., 2......)

  1. 1. 배가 고파요.

  2. 2. 편지를 보내요.

  3. 3. 빵과 차를 사요.

  4. 4. 독일어를 공부해요.



(a)  

4.

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi:

저는 오늘 도사관에 가요. 공부를 해요.

그리고 친구를 만나요. 같이 운동을 해요.

"저" có đi mua sắm không?

a)

Có

b)

Không

5.

Nối từ 1234 với nghĩa abcd tương ứng:

  1. 1. Nói chuyện

  2. 2. Mua bán

  3. 3. Văn phòng

  4. 4. Nhìn ngắm

  5. --

    a. 구경하다

  6. b. 얘기하다

  7. c. 사무실

  8. d. 판매하다

a)

1c 2a 3d 4b

b)

1c 2d 3a 4b

c)

1b 2c 3d 4a

d)

1b 2d 3c 4a

6.

Điền vào chỗ trống:

A: 안녕하세요. 항 씨, 지금 뭐 해요?

B: 음악을 듣습니다. 아잉 씨는 어디에 가요?

A: 저는 ............. 에 가요.

항: Hằng

아잉: Ánh

a)

극장

b)

우체국

c)

도서

d)

학교

7.

Hãy viết câu sau sang tiếng Hàn:

"Tôi gặp người bạn Hàn Quốc"

(a)  

8.

"Tôi học tiếng Hàn" viết sang tiếng Hàn như thế nào nhỉ?

a)

저는 독일어를 공부합니다.

b)

저는 한국어를 공부합니다.

c)

저는 빵을 삽니다.

d)

저는 중국어를 공부합니다.

9.

A: 신문을 봅니까?

B: Không, tớ đọc sách.

Hãy chuyển câu trả lời của B sang tiếng Hàn

a)

네, 책을 읽습니다.

b)

아니요, 텔레비전을 봅니다.

c)

아니요, 책을 읽습니다.

d)

아니요, 책을 듣습니다.

10.

Bạn trong hình đang làm gì nhỉ? Hãy viết câu trả lời bằng tiếng Hàn

(a)