Font size
Worksheetsbài 37, 39, 40😡
Total questions: 157
Worksheet time: 3hrs 38mins
기 숙 사
văn phòng
kí túc xá
cầu thang
người quản lí
방
(a)
복 도
(a)
계 단
(a)
Cửa ra vào
(a)
tắm
(a)
세 탁 소 / 세 탁 실 / 빨 래 방
(a)
phòng tắm
(a)
름 메 이 트
(a)
quản lí
(a)
관 리 인
(a)
quy tắc
(a)
지 키 다
(a)
giữ quy tắc
(a)
어 기 다
(a)
làm trái quy tắc, vỡ quy tắc
(a)
조 리 기 구
(a)
thu dọn
(a)
보 고 하 다
(a)
đi ra ngoài
(a)
시 설 물
(a)
ngay lập tức
(a)
파 속 되 다
(a)
냉 난 방 기
(a)
phòng lạnh
(a)
냉 장 고
(a)
điều hoà
(a)
성 풍 기
(a)
sưởi ấm, phòng ấm
(a)
전 기 장 판
(a)
전 기
(a)
công tắc
(a)
켜 다
(a)
tắt
(a)
전 기 난 판
(a)
bật công tắc
(a)
스 위 치 를 끄 다
(a)
phích cắm, giác cắm
(a)
꽂 다
(a)
뽑 다
(a)
để ý, lo lắng
(a)
큰 일 이 나 다
việc nhà
ăn cơm
xảy ra việc nghiêm trọng
trong khoảng
trong khoảng
(a)
대 정 소
(a)
bẩn, bừa bộn
(a)
(읍) ㅂ 시 다
(a)
tiệc công ty
(a)
참 석 하 다
(a)
không tham gia
(a)
빠 지 다
(a)
vắng mặt, vắng làm
(a)
한 턱 내 다
(a)
uống rượu
(a)
2 차 에 가 다
(a)
nhận
(a)
술 을 받 다
(a)
cạn ly
(a)
안 주
(a)
quán rượu
(a)
rượu gạo
(a)
입 에 대 다
(a)
치 맥
(a)
더
(a)
thẳng
(a)
그 러 면
(a)
lại
(a)
천 천 히
(a)
tuy nhiên
(a)
이 따 가
(a)
ngay
(a)
그 렿 지 만
(a)
tiệc tân gia
(a)
하 지 만
완 성 하 다
(a)
직 장 에 서 의 모 임
(a)
단 함 대 회
(a)
chào đón
(a)
환 송 하 다
(a)
trở nên thân
(a)
등 반 대 회
(a)
hội dã ngoại
(a)
chúc mừng
(a)
phòng xông hơi
(a)
ngày tháng
(a)
의 미 / 뜻
(a)
cảnh cáo
(a)
khởi động, hoạt động
(a)
sử dụng
(a)
búa
(a)
dán
(a)
đóng gói
(a)
phân loại
(a)
quấy rối tình dục
(a)
tâm trạng hổ thẹn, nhục nhã
(a)
đùa cợt về giới tính
(a)
chyện dâm ô tục tĩu
(a)
video, clip
(a)
nạn nhân
(a)
nhân chứng
(a)
cưỡng ép
(a)
gây bất lợi
(a)
cảm thấy khó chịu
(a)
phản cảm
(a)
tiếp xúc thân thể
(a)
văn hoá đồi trụy
(a)
ng gây hại
(a)
chứng cứ
(a)
khai báo
(a)
yêu cầu
(a)
sa thải
(a)
giảm lương
(a)
đình chỉ công tác
(a)
견 책
(a)
tường trình
(a)
tai nạn, sự cố
(a)
mất, đánh mất
(a)
chỉ bảo, dạy học
(a)
hỏi
(a)
ngồi
(a)
đợi chờ
(a)
chơi
(a)
tìm kiếm
(a)
đóng
(a)
벗 다
(a)
hiểu
(a)
thời hạn
(a)
kì hạn
(a)
thời gian
(a)
điều kiện
(a)
điều cần chú ý
(a)
mục đích
(a)
mục đích
(a)
lí do
(a)
nguyên nhân
(a)
phong tục
(a)
tập quán
(a)
ngày lễ
(a)
lời mời
(a)
khả năng
(a)
chức năng
(a)
giáo dục
(a)
văn hoá
(a)
hỏi thăm
(a)
lời chào
(a)
tài liệu
(a)
cơ quan
(a)
đơn đăng ký
(a)
nhờ vả
(a)
nhờ vả
(a)
trải nghiệm
(a)
sự kiện
(a)
quan hệ
(a)
sinh hoạt
(a)
sx chế tạo
(a)
dụng cụ thủ công
(a)
kìm mũi nhọn
(a)
mỏ cặp, ê tô
(a)
