wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÀI LIỆU PHỤ ĐẠO WBS 1-100

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
わたし
a)
tôi
b)
máy điều hòa
c)
đèn
d)
tháng sau
2.
です
a)
b)
tôi
c)
máy điều hòa
d)
đèn
3.
あなた
a)
ông / bà / anh / chị / bạn
b)
c)
tôi
d)
máy điều hòa
4.
なまえ
a)
tên
b)
ông / bà / anh / chị / bạn
c)
d)
tôi
5.
はい
a)
vâng / dạ
b)
tên
c)
ông / bà / anh / chị / bạn
d)
6.
いいえ
a)
không
b)
vâng / dạ
c)
tên
d)
ông / bà / anh / chị / bạn
7.
おはよう
a)
chào(buổi sáng)
b)
không
c)
vâng / dạ
d)
tên
8.
おはようございます
a)
xin chào(buổi sáng)
b)
chào(buổi sáng)
c)
không
d)
vâng / dạ
9.
こんにちは
a)
xin chào(buổi trưa)
b)
xin chào(buổi sáng)
c)
chào(buổi sáng)
d)
không
10.
こんばんは
a)
xin chào(buổi tối)
b)
xin chào(buổi trưa)
c)
xin chào(buổi sáng)
d)
chào(buổi sáng)
11.
さようなら
a)
tạm biệt
b)
xin chào(buổi tối)
c)
xin chào(buổi trưa)
d)
xin chào(buổi sáng)
12.
ありがとう
a)
cảm ơn
b)
tạm biệt
c)
xin chào(buổi tối)
d)
xin chào(buổi trưa)
13.
どういたしまして
a)
không có chi
b)
cảm ơn
c)
tạm biệt
d)
xin chào(buổi tối)
14.
かぞく
a)
gia đình
b)
không có chi
c)
cảm ơn
d)
tạm biệt
15.
ちち
a)
bố / cha
b)
gia đình
c)
không có chi
d)
cảm ơn
16.
はは
a)
mẹ
b)
bố / cha
c)
gia đình
d)
không có chi
17.
いぬ
a)
chó
b)
mẹ
c)
bố / cha
d)
gia đình
18.
ねこ
a)
mèo
b)
chó
c)
mẹ
d)
bố / cha
19.
いる
a)
có / ở
b)
mèo
c)
chó
d)
mẹ
20.
いえ
a)
nhà
b)
có / ở
c)
mèo
d)
chó
21.
くに
a)
đất nước / nước
b)
nhà
c)
có / ở
d)
mèo
22.
にほん
a)
Nhật Bản
b)
đất nước / nước
c)
nhà
d)
có / ở
23.
べとなむ
a)
Việt Nam
b)
Nhật Bản
c)
đất nước / nước
d)
nhà
24.
あめりか
a)
Mỹ
b)
Việt Nam
c)
Nhật Bản
d)
đất nước / nước
25.
せんせい
a)
thầy / cô / giáo viên
b)
Mỹ
c)
Việt Nam
d)
Nhật Bản
26.
がくせい
a)
học sinh
b)
thầy / cô / giáo viên
c)
Mỹ
d)
Việt Nam
27.
がっこう
a)
trường học
b)
học sinh
c)
thầy / cô / giáo viên
d)
Mỹ
28.
べんきょうする
a)
học / học tập
b)
trường học
c)
học sinh
d)
thầy / cô / giáo viên
29.
きょうしつ
a)
phòng học / lớp học
b)
học / học tập
c)
trường học
d)
học sinh
30.
いく
a)
đi
b)
phòng học / lớp học
c)
học / học tập
d)
trường học
31.
くる
a)
đến
b)
đi
c)
phòng học / lớp học
d)
học / học tập
32.
かえる
a)
về
b)
đến
c)
đi
d)
phòng học / lớp học
33.
ゼロ
a)
không
b)
về
c)
đến
d)
đi
34.
いち
a)
một
b)
không
c)
về
d)
đến
35.
a)
hai
b)
một
c)
không
d)
về
36.
さん
a)
ba
b)
hai
c)
một
d)
không
37.
よん
a)
bốn
b)
ba
c)
hai
d)
một
38.
a)
năm
b)
bốn
c)
ba
d)
hai
39.
ろく
a)
sáu
b)
năm
c)
bốn
d)
ba
40.
なな
a)
bảy
b)
sáu
c)
năm
d)
bốn
41.
はち
a)
tám
b)
bảy
c)
sáu
d)
năm
42.
きゅう
a)
chín
b)
tám
c)
bảy
d)
sáu
43.
じゅう
a)
mười
b)
chín
c)
tám
d)
bảy
44.
つき
a)
tháng
b)
mười
c)
chín
d)
tám
45.
いちがつ
a)
tháng một / tháng giêng
b)
tháng
c)
mười
d)
chín
46.
にがつ
a)
tháng hai
b)
tháng một / tháng giêng
c)
tháng
d)
mười
47.
さんがつ
a)
tháng ba
b)
tháng hai
c)
tháng một / tháng giêng
d)
tháng
48.
しがつ
a)
tháng tư
b)
tháng ba
c)
tháng hai
d)
tháng một / tháng giêng
49.
ごがつ
a)
tháng năm
b)
tháng tư
c)
tháng ba
d)
tháng hai
50.
ろくがつ
a)
tháng sáu
b)
tháng năm
c)
tháng tư
d)
tháng ba
51.
しちがつ
a)
tháng bảy
b)
tháng sáu
c)
tháng năm
d)
tháng tư
52.
はちがつ
a)
tháng tám
b)
tháng bảy
c)
tháng sáu
d)
tháng năm
53.
くがつ
a)
tháng chín
b)
tháng tám
c)
tháng bảy
d)
tháng sáu
54.
じゅうがつ
a)
tháng mười
b)
tháng chín
c)
tháng tám
d)
tháng bảy
55.
じゅういちがつ
a)
tháng mười một
b)
tháng mười
c)
tháng chín
d)
tháng tám
56.
じゅうにがつ
a)
tháng mười hai
b)
tháng mười một
c)
tháng mười
d)
tháng chín
57.
なんがつ?
a)
tháng mấy?
b)
tháng mười hai
c)
tháng mười một
d)
tháng mười
58.
にちようび
a)
chủ nhật
b)
tháng mấy?
c)
tháng mười hai
d)
tháng mười một
59.
げつようび
a)
thứ hai
b)
chủ nhật
c)
tháng mấy?
d)
tháng mười hai
60.
かようび
a)
thứ ba
b)
thứ hai
c)
chủ nhật
d)
tháng mấy?
61.
すいようび
a)
thứ tư
b)
thứ ba
c)
thứ hai
d)
chủ nhật
62.
もくようび
a)
thứ năm
b)
thứ tư
c)
thứ ba
d)
thứ hai
63.
きんようび
a)
thứ sáu
b)
thứ năm
c)
thứ tư
d)
thứ ba
64.
どようび
a)
thứ bảy
b)
thứ sáu
c)
thứ năm
d)
thứ tư
65.
なんようび?
a)
thứ mấy?
b)
thứ bảy
c)
thứ sáu
d)
thứ năm
66.
きょう
a)
hôm nay
b)
thứ mấy?
c)
thứ bảy
d)
thứ sáu
67.
あす
a)
ngày mai
b)
hôm nay
c)
thứ mấy?
d)
thứ bảy
68.
きのう
a)
ngày hôm qua
b)
ngày mai
c)
hôm nay
d)
thứ mấy?
69.
する
a)
làm
b)
ngày hôm qua
c)
ngày mai
d)
hôm nay
70.
~ご
a)
tiếng
b)
làm
c)
ngày hôm qua
d)
ngày mai
71.
にほんご
a)
tiếng Nhật
b)
tiếng
c)
làm
d)
ngày hôm qua
72.
はなす
a)
nói / nói chuyện
b)
tiếng Nhật
c)
tiếng
d)
làm
73.
いう
a)
nói
b)
nói / nói chuyện
c)
tiếng Nhật
d)
tiếng
74.
わかる
a)
hiểu / biết
b)
nói
c)
nói / nói chuyện
d)
tiếng Nhật
75.
よむ
a)
đọc
b)
hiểu / biết
c)
nói
d)
nói / nói chuyện
76.
ほん
a)
sách / quyển sách
b)
đọc
c)
hiểu / biết
d)
nói
77.
かく
a)
viết
b)
sách / quyển sách
c)
đọc
d)
hiểu / biết
78.
きく
a)
nghe
b)
viết
c)
sách / quyển sách
d)
đọc
79.
かう
a)
mua
b)
nghe
c)
viết
d)
sách / quyển sách
80.
いみ
a)
ý nghĩa
b)
mua
c)
nghe
d)
viết
81.
がんばる
a)
cố gắng
b)
ý nghĩa
c)
mua
d)
nghe
82.
れんしゅうする
a)
luyện tập
b)
cố gắng
c)
ý nghĩa
d)
mua
83.
もんだい
a)
câu hỏi / nghi vấn
b)
luyện tập
c)
cố gắng
d)
ý nghĩa
84.
こたえ
a)
câu trả lời
b)
câu hỏi / nghi vấn
c)
luyện tập
d)
cố gắng
85.
しつもんする
a)
câu hỏi
b)
câu trả lời
c)
câu hỏi / nghi vấn
d)
luyện tập
86.
かいしゃ
a)
công ty
b)
câu hỏi
c)
câu trả lời
d)
câu hỏi / nghi vấn
87.
はたらく
a)
làm việc / lao động
b)
công ty
c)
câu hỏi
d)
câu trả lời
88.
やすむ
a)
nghỉ / nghỉ ngơi
b)
làm việc / lao động
c)
công ty
d)
câu hỏi
89.
じむしょ
a)
văn phòng
b)
nghỉ / nghỉ ngơi
c)
làm việc / lao động
d)
công ty
90.
こうじょう
a)
nhà máy
b)
văn phòng
c)
nghỉ / nghỉ ngơi
d)
làm việc / lao động
91.
でんわ
a)
điện thoại
b)
nhà máy
c)
văn phòng
d)
nghỉ / nghỉ ngơi
92.
(でんわを)かける
a)
gọi (điện thoại)
b)
điện thoại
c)
nhà máy
d)
văn phòng
93.
でんわばんごう
a)
số điện thoại
b)
gọi (điện thoại)
c)
điện thoại
d)
nhà máy
94.
しごと
a)
công việc
b)
số điện thoại
c)
gọi (điện thoại)
d)
điện thoại
95.
かいしゃいん
a)
nhân viên công ty
b)
công việc
c)
số điện thoại
d)
gọi (điện thoại)
96.
これ
a)
cái này / đây
b)
nhân viên công ty
c)
công việc
d)
số điện thoại
97.
それ
a)
cái đó / đó
b)
cái này / đây
c)
nhân viên công ty
d)
công việc
98.
あれ
a)
cái kia / kia
b)
cái đó / đó
c)
cái này / đây
d)
nhân viên công ty
99.
どれ
a)
cái nào
b)
cái kia / kia
c)
cái đó / đó
d)
cái này / đây
100.
この
a)
~này
b)
cái nào
c)
cái kia / kia
d)
cái đó / đó