wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÀI LIỆU PHỤ ĐẠO WBS 301-400

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
かいものする
a)
mua sắm
b)
nhất định
c)
thật sự là
d)
rất
2.
~をください
a)
cho tôi~
b)
mua sắm
c)
nhất định
d)
thật sự là
3.
~と
a)
và~
b)
cho tôi~
c)
mua sắm
d)
nhất định
4.
~や~など
a)
~và~v.v.
b)
và~
c)
cho tôi~
d)
mua sắm
5.
いくら?
a)
bao nhiêu tiền?
b)
~và~v.v.
c)
và~
d)
cho tôi~
6.
えん
a)
yên
b)
bao nhiêu tiền?
c)
~và~v.v.
d)
và~
7.
たかい
a)
đắt
b)
yên
c)
bao nhiêu tiền?
d)
~và~v.v.
8.
やすい
a)
rẻ
b)
đắt
c)
yên
d)
bao nhiêu tiền?
9.
ひゃく
a)
trăm
b)
rẻ
c)
đắt
d)
yên
10.
せん
a)
nghìn
b)
trăm
c)
rẻ
d)
đắt
11.
まん
a)
mười nghìn
b)
nghìn
c)
trăm
d)
rẻ
12.
おく
a)
trăm triệu
b)
mười nghìn
c)
nghìn
d)
trăm
13.
ちょっと
a)
một chút
b)
trăm triệu
c)
mười nghìn
d)
nghìn
14.
おかね
a)
tiền
b)
một chút
c)
trăm triệu
d)
mười nghìn
15.
おかねをはらう
a)
trả tiền
b)
tiền
c)
một chút
d)
trăm triệu
16.
おつり
a)
tiền thối
b)
trả tiền
c)
tiền
d)
một chút
17.
たりる
a)
đủ
b)
tiền thối
c)
trả tiền
d)
tiền
18.
せいかつ
a)
cuộc sống / sinh hoạt
b)
đủ
c)
tiền thối
d)
trả tiền
19.
ぜんぶで
a)
tất cả / tổng cộng
b)
cuộc sống / sinh hoạt
c)
đủ
d)
tiền thối
20.
みせ
a)
cửa hàng
b)
tất cả / tổng cộng
c)
cuộc sống / sinh hoạt
d)
đủ
21.
うる
a)
bán
b)
cửa hàng
c)
tất cả / tổng cộng
d)
cuộc sống / sinh hoạt
22.
たな
a)
kệ
b)
bán
c)
cửa hàng
d)
tất cả / tổng cộng
23.
チケット
a)
b)
kệ
c)
bán
d)
cửa hàng
24.
しんぶん
a)
báo
b)
c)
kệ
d)
bán
25.
できる
a)
có thể
b)
báo
c)
d)
kệ
26.
みせる
a)
cho xem
b)
có thể
c)
báo
d)
27.
~ほう/かた
a)
cách~
b)
cho xem
c)
có thể
d)
báo
28.
げんきん
a)
tiền mặt
b)
cách~
c)
cho xem
d)
có thể
29.
おかねをおろす
a)
rút tiền
b)
tiền mặt
c)
cách~
d)
cho xem
30.
まず
a)
trước tiên
b)
rút tiền
c)
tiền mặt
d)
cách~
31.
おす
a)
bấm
b)
trước tiên
c)
rút tiền
d)
tiền mặt
32.
かくにんする
a)
xác nhận
b)
bấm
c)
trước tiên
d)
rút tiền
33.
りょうがえする
a)
đổi
b)
xác nhận
c)
bấm
d)
trước tiên
34.
ゆうびんきょく
a)
bưu điện
b)
đổi
c)
xác nhận
d)
bấm
35.
てがみ
a)
thư
b)
bưu điện
c)
đổi
d)
xác nhận
36.
はがき
a)
thiệp
b)
thư
c)
bưu điện
d)
đổi
37.
てがみをだす
a)
gửi thư
b)
thiệp
c)
thư
d)
bưu điện
38.
メール
a)
e-mail
b)
gửi thư
c)
thiệp
d)
thư
39.
おくる
a)
gửi
b)
e-mail
c)
gửi thư
d)
thiệp
40.
きって
a)
tem
b)
gửi
c)
e-mail
d)
gửi thư
41.
ふうとう
a)
bì thư
b)
tem
c)
gửi
d)
e-mail
42.
がいこく
a)
nước ngoài
b)
bì thư
c)
tem
d)
gửi
43.
にもつ
a)
hành lý
b)
nước ngoài
c)
bì thư
d)
tem
44.
おもい
a)
nặng
b)
hành lý
c)
nước ngoài
d)
bì thư
45.
かるい
a)
nhẹ
b)
nặng
c)
hành lý
d)
nước ngoài
46.
プレゼントする
a)
tặng / cho
b)
nhẹ
c)
nặng
d)
hành lý
47.
もらう
a)
nhận
b)
tặng / cho
c)
nhẹ
d)
nặng
48.
くれる
a)
được cho
b)
nhận
c)
tặng / cho
d)
nhẹ
49.
プレゼント
a)
quà tặng
b)
được cho
c)
nhận
d)
tặng / cho
50.
もの
a)
vật / đồ vật
b)
quà tặng
c)
được cho
d)
nhận
51.
パーティー
a)
tiệc
b)
vật / đồ vật
c)
quà tặng
d)
được cho
52.
だれ
a)
ai
b)
tiệc
c)
vật / đồ vật
d)
quà tặng
53.
たんじょうび
a)
sinh nhật
b)
ai
c)
tiệc
d)
vật / đồ vật
54.
うまれる
a)
sinh
b)
sinh nhật
c)
ai
d)
tiệc
55.
おめでとう
a)
chúc mừng
b)
sinh
c)
sinh nhật
d)
ai
56.
わあ(かんたん)
a)
ôi
b)
chúc mừng
c)
sinh
d)
sinh nhật
57.
~さい
a)
~tuổi
b)
ôi
c)
chúc mừng
d)
sinh
58.
なんさい
a)
bao nhiêu tuổi
b)
~tuổi
c)
ôi
d)
chúc mừng
59.
なんにち
a)
ngày mấy
b)
bao nhiêu tuổi
c)
~tuổi
d)
ôi
60.
えい
a)
ga
b)
ngày mấy
c)
bao nhiêu tuổi
d)
~tuổi
61.
でんしゃ
a)
tàu điện
b)
ga
c)
ngày mấy
d)
bao nhiêu tuổi
62.
のる
a)
lên xe
b)
tàu điện
c)
ga
d)
ngày mấy
63.
おりる
a)
xuống xe
b)
lên xe
c)
tàu điện
d)
ga
64.
ちかてつ
a)
tàu điện ngầm
b)
xuống xe
c)
lên xe
d)
tàu điện
65.
じどうしゃ
a)
xe hơi / xe ô-tô
b)
tàu điện ngầm
c)
xuống xe
d)
lên xe
66.
うんてんする
a)
lái xe
b)
xe hơi / xe ô-tô
c)
tàu điện ngầm
d)
xuống xe
67.
ちゅうしゃじょう
a)
bãi đỗ xe
b)
lái xe
c)
xe hơi / xe ô-tô
d)
tàu điện ngầm
68.
とめる
a)
đậu xe
b)
bãi đỗ xe
c)
lái xe
d)
xe hơi / xe ô-tô
69.
じてんしゃ
a)
xe đạp
b)
đậu xe
c)
bãi đỗ xe
d)
lái xe
70.
バイク
a)
xe máy
b)
xe đạp
c)
đậu xe
d)
bãi đỗ xe
71.
バス
a)
xe buýt
b)
xe máy
c)
xe đạp
d)
đậu xe
72.
タクシー
a)
xe taxi
b)
xe buýt
c)
xe máy
d)
xe đạp
73.
ひこうき
a)
máy bay
b)
xe taxi
c)
xe buýt
d)
xe máy
74.
ふね
a)
tàu / thuyền
b)
máy bay
c)
xe taxi
d)
xe buýt
75.
のりもの
a)
trạm
b)
tàu / thuyền
c)
máy bay
d)
xe taxi
76.
くうこう
a)
sân bay
b)
trạm
c)
tàu / thuyền
d)
máy bay
77.
じかん
a)
thời gian
b)
sân bay
c)
trạm
d)
tàu / thuyền
78.
いそぐ
a)
gấp rút
b)
thời gian
c)
sân bay
d)
trạm
79.
どのくらい
a)
khoảng bao lâu
b)
gấp rút
c)
thời gian
d)
sân bay
80.
かかる(じかん)
a)
mất
b)
khoảng bao lâu
c)
gấp rút
d)
thời gian
81.
ちかい
a)
gần
b)
mất
c)
khoảng bao lâu
d)
gấp rút
82.
とおい
a)
xa
b)
gần
c)
mất
d)
khoảng bao lâu
83.
ずっと
a)
suốt
b)
xa
c)
gần
d)
mất
84.
いつも
a)
luôn luôn
b)
suốt
c)
xa
d)
gần
85.
たいてい
a)
thường
b)
luôn luôn
c)
suốt
d)
xa
86.
よく
a)
hay
b)
thường
c)
luôn luôn
d)
suốt
87.
ときどき
a)
thỉnh thoảng
b)
hay
c)
thường
d)
luôn luôn
88.
だけ
a)
chỉ
b)
thỉnh thoảng
c)
hay
d)
thường
89.
どうやって
a)
làm thế nào
b)
chỉ
c)
thỉnh thoảng
d)
hay
90.
あるく
a)
đi bộ
b)
làm thế nào
c)
chỉ
d)
thỉnh thoảng
91.
みち
a)
đường
b)
đi bộ
c)
làm thế nào
d)
chỉ
92.
まっすぐ
a)
thẳng
b)
đường
c)
đi bộ
d)
làm thế nào
93.
まがる
a)
rẽ
b)
thẳng
c)
đường
d)
đi bộ
94.
わたる
a)
băng qua
b)
rẽ
c)
thẳng
d)
đường
95.
せつめいする
a)
giải thích
b)
băng qua
c)
rẽ
d)
thẳng
96.
かど
a)
góc
b)
giải thích
c)
băng qua
d)
rẽ
97.
こうさてん
a)
giao lộ
b)
góc
c)
giải thích
d)
băng qua
98.
しんごう
a)
đèn giao thông
b)
giao lộ
c)
góc
d)
giải thích
99.
ひだり
a)
trái
b)
đèn giao thông
c)
giao lộ
d)
góc
100.
みぎ
a)
phải
b)
trái
c)
đèn giao thông
d)
giao lộ