wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÀI LIỆU PHỤ ĐẠO WBS 501-600

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
つける
a)
bật
b)
mục đích
c)
du học
d)
đậu
2.
けす
a)
tắt
b)
bật
c)
mục đích
d)
du học
3.
あかるい
a)
sáng
b)
tắt
c)
bật
d)
mục đích
4.
くらい
a)
tối tăm
b)
sáng
c)
tắt
d)
bật
5.
スイッチ
a)
công tắc
b)
tối tăm
c)
sáng
d)
tắt
6.
まわす
a)
quay
b)
công tắc
c)
tối tăm
d)
sáng
7.
ひく
a)
kéo
b)
quay
c)
công tắc
d)
tối tăm
8.
うごく
a)
chuyển động
b)
kéo
c)
quay
d)
công tắc
9.
おと
a)
âm thanh / tiếng động
b)
chuyển động
c)
kéo
d)
quay
10.
もし
a)
nếu
b)
âm thanh / tiếng động
c)
chuyển động
d)
kéo
11.
こしょうする
a)
hư / hỏng
b)
nếu
c)
âm thanh / tiếng động
d)
chuyển động
12.
しゅうりする
a)
sửa chữa
b)
hư / hỏng
c)
nếu
d)
âm thanh / tiếng động
13.
よぶ
a)
gọi
b)
sửa chữa
c)
hư / hỏng
d)
nếu
14.
なおす
a)
sửa chữa
b)
gọi
c)
sửa chữa
d)
hư / hỏng
15.
せいひん
a)
sản phẩm
b)
sửa chữa
c)
gọi
d)
sửa chữa
16.
びょうき
a)
bệnh
b)
sản phẩm
c)
sửa chữa
d)
gọi
17.
びょういん
a)
bệnh viện
b)
bệnh
c)
sản phẩm
d)
sửa chữa
18.
ねつ
a)
sốt
b)
bệnh viện
c)
bệnh
d)
sản phẩm
19.
かぜ
a)
cảm
b)
sốt
c)
bệnh viện
d)
bệnh
20.
インフルエンザ
a)
cúm
b)
cảm
c)
sốt
d)
bệnh viện
21.
くすり
a)
thuốc
b)
cúm
c)
cảm
d)
sốt
22.
はな
a)
mũi
b)
thuốc
c)
cúm
d)
cảm
23.
みみ
a)
tai
b)
mũi
c)
thuốc
d)
cúm
24.
くち
a)
miệng
b)
tai
c)
mũi
d)
thuốc
25.
のど
a)
cổ họng
b)
miệng
c)
tai
d)
mũi
26.
あたま
a)
đầu
b)
cổ họng
c)
miệng
d)
tai
27.
a)
tay
b)
đầu
c)
cổ họng
d)
miệng
28.
おなか
a)
bụng
b)
tay
c)
đầu
d)
cổ họng
29.
あし
a)
chân
b)
bụng
c)
tay
d)
đầu
30.
~がいたい
a)
đau~
b)
chân
c)
bụng
d)
tay
31.
はいしゃ
a)
nha sỹ
b)
đau~
c)
chân
d)
bụng
32.
ひとりで
a)
một mình
b)
nha sỹ
c)
đau~
d)
chân
33.
けんこう
a)
khỏe mạnh / sức khỏe
b)
một mình
c)
nha sỹ
d)
đau~
34.
ほけんしょう
a)
thẻ bảo hiểm
b)
khỏe mạnh / sức khỏe
c)
một mình
d)
nha sỹ
35.
からだ
a)
cơ thể
b)
thẻ bảo hiểm
c)
khỏe mạnh / sức khỏe
d)
một mình
36.
ちょうし
a)
tình trạng
b)
cơ thể
c)
thẻ bảo hiểm
d)
khỏe mạnh / sức khỏe
37.
つかれる
a)
mệt mỏi
b)
tình trạng
c)
cơ thể
d)
thẻ bảo hiểm
38.
ねむい
a)
buồn ngủ
b)
mệt mỏi
c)
tình trạng
d)
cơ thể
39.
はやく
a)
sớm
b)
buồn ngủ
c)
mệt mỏi
d)
tình trạng
40.
たいへんな
a)
vất vả
b)
sớm
c)
buồn ngủ
d)
mệt mỏi
41.
さいきん
a)
gần đay
b)
vất vả
c)
sớm
d)
buồn ngủ
42.
しんぱいする
a)
lo lắng
b)
gần đay
c)
vất vả
d)
sớm
43.
たばこ
a)
thuốc lá
b)
lo lắng
c)
gần đay
d)
vất vả
44.
すう
a)
hút
b)
thuốc lá
c)
lo lắng
d)
gần đay
45.
きんえん
a)
cấm hút thuốc
b)
hút
c)
thuốc lá
d)
lo lắng
46.
だいじょうぶな
a)
ổn
b)
cấm hút thuốc
c)
hút
d)
thuốc lá
47.
むりな
a)
quá sức
b)
ổn
c)
cấm hút thuốc
d)
hút
48.
ダイエット
a)
ăn kiêng
b)
quá sức
c)
ổn
d)
cấm hút thuốc
49.
おもいだす
a)
nhớ ra
b)
ăn kiêng
c)
quá sức
d)
ổn
50.
さびしい
a)
cô đơn
b)
nhớ ra
c)
ăn kiêng
d)
quá sức
51.
パスポート
a)
パスポート
b)
cô đơn
c)
nhớ ra
d)
ăn kiêng
52.
ビザ
a)
ビザ
b)
パスポート
c)
cô đơn
d)
nhớ ra
53.
たいしかん
a)
たいしかん
b)
ビザ
c)
パスポート
d)
cô đơn
54.
たいせつな
a)
たいせつな
b)
たいしかん
c)
ビザ
d)
パスポート
55.
なくす
a)
なくす
b)
たいせつな
c)
たいしかん
d)
ビザ
56.
かす
a)
かす
b)
なくす
c)
たいせつな
d)
たいしかん
57.
かりる
a)
かりる
b)
かす
c)
なくす
d)
たいせつな
58.
かえす
a)
かえす
b)
かりる
c)
かす
d)
なくす
59.
むだな
a)
むだな
b)
かえす
c)
かりる
d)
かす
60.
ひつような
a)
ひつような
b)
むだな
c)
かえす
d)
かりる
61.
ほんとう
a)
ほんとう
b)
ひつような
c)
むだな
d)
かえす
62.
うそ
a)
うそ
b)
ほんとう
c)
ひつような
d)
むだな
63.
こと
a)
こと
b)
うそ
c)
ほんとう
d)
ひつような
64.
さわる
a)
さわる
b)
こと
c)
うそ
d)
ほんとう
65.
しょうらい
a)
しょうらい
b)
さわる
c)
こと
d)
うそ
66.
ゆめ
a)
ゆめ
b)
しょうらい
c)
さわる
d)
こと
67.
りゅうがくする
a)
りゅうがくする
b)
ゆめ
c)
しょうらい
d)
さわる
68.
けんきゅうする
a)
けんきゅうする
b)
りゅうがくする
c)
ゆめ
d)
しょうらい
69.
けんきゅうか
a)
けんきゅうか
b)
けんきゅうする
c)
りゅうがくする
d)
ゆめ
70.
せんもん
a)
せんもん
b)
けんきゅうか
c)
けんきゅうする
d)
りゅうがくする
71.
けいざい
a)
けいざい
b)
せんもん
c)
けんきゅうか
d)
けんきゅうする
72.
びじゅつ
a)
びじゅつ
b)
けいざい
c)
せんもん
d)
けんきゅうか
73.
ちきゅう
a)
ちきゅう
b)
びじゅつ
c)
けいざい
d)
せんもん
74.
~について
a)
~について
b)
ちきゅう
c)
びじゅつ
d)
けいざい
75.
やめる
a)
やめる
b)
~について
c)
ちきゅう
d)
びじゅつ
76.
かんがえる
a)
かんがえる
b)
やめる
c)
~について
d)
ちきゅう
77.
もう
a)
もう
b)
かんがえる
c)
やめる
d)
~について
78.
まだ
a)
まだ
b)
もう
c)
かんがえる
d)
やめる
79.
これから
a)
これから
b)
まだ
c)
もう
d)
かんがえる
80.
もうすぐ
a)
もうすぐ
b)
これから
c)
まだ
d)
もう
81.
すぐ
a)
すぐ
b)
もうすぐ
c)
これから
d)
まだ
82.
あとで
a)
あとで
b)
すぐ
c)
もうすぐ
d)
これから
83.
また
a)
また
b)
あとで
c)
すぐ
d)
もうすぐ
84.
までに
a)
までに
b)
また
c)
あとで
d)
すぐ
85.
ですから
a)
ですから
b)
までに
c)
また
d)
あとで
86.
そんなに
a)
そんなに
b)
ですから
c)
までに
d)
また
87.
だんだん
a)
だんだん
b)
そんなに
c)
ですから
d)
までに
88.
みなさん
a)
みなさん
b)
だんだん
c)
そんなに
d)
ですから
89.
ロボット
a)
ロボット
b)
みなさん
c)
だんだん
d)
そんなに
90.
すごい
a)
すごい
b)
ロボット
c)
みなさん
d)
だんだん
91.
とくに
a)
とくに
b)
すごい
c)
ロボット
d)
みなさん
92.
なかなか
a)
なかなか
b)
とくに
c)
すごい
d)
ロボット
93.
~が
a)
~が
b)
なかなか
c)
とくに
d)
すごい
94.
たずねる
a)
たずねる
b)
~が
c)
なかなか
d)
とくに
95.
どうして
a)
どうして
b)
たずねる
c)
~が
d)
なかなか
96.
~から
a)
~から
b)
どうして
c)
たずねる
d)
~が
97.
そうですか
a)
そうですか
b)
~から
c)
どうして
d)
たずねる
98.
わかりました
a)
わかりました
b)
そうですか
c)
~から
d)
どうして
99.
そうですね
a)
そうですね
b)
わかりました
c)
そうですか
d)
~から
100.
~ちゃん
a)
~ちゃん
b)
そうですね
c)
わかりました
d)
そうですか