Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

嫦娥奔月(二)

Total questions: 15

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Wèi mín zàofú

选择正确答案

a)

为民造福

b)

运足神力

c)

昆仑山顶

d)

拉开神弓

2.

尊敬

越语的意思是什么 ?

a)

tôn kính

b)

kính trọng

c)

yêu thương

d)

quý mến

3.

爱戴

越语的意思是什么 ?

a)

kính yêu

b)

yêu quý

c)

kính trọng

d)

trọng vọng

4.

Hòu yì qǔle gè měilì shànliáng de qīzi, míng jiào cháng'é

a)

后羿娶了美丽善良的妻子,名叫嫦娥

b)

后羿娶了个美丽善良的妻子,名叫嫦娥

c)

后羿娶了个美丽善良妻子,名叫嫦娥

d)

后羿娶了个美丽善良的妻子,叫嫦娥

5.

Hậu Nghệ cưới được cô vợ xinh đẹp và tốt bụng tên Hằng Nga

ghi câu trên thành tiếng trung !

(a)  

6.

Rénmen dōu xiànmù zhè duì lángcáinǚmào de ēn'ài fūqī

a)

人们都羡慕这对郎才女貌的恩爱夫妻

b)

后羿除传艺狩猎外

c)

终日和妻子在一起

d)

不少志士慕名前来投师学艺,心术不正的蓬蒙也混了进来。

7.

不少志士慕名前来投师学艺,心术不正的蓬蒙也混了进来。

dịch câu trên sang tiếng Việt

4 lines
8.

访友

越语的意思是什么 ?

a)

làm bạn

b)

thăm bạn

c)

bạn tốt

d)

quen bạn

9.

        一天,后羿到昆仑山访友求道,巧遇由此经过的王母娘娘,便向王母求得一包不死药。据说,服下此药,能即刻升天成仙

dịch câu trên sang tiếng Việt

4 lines
10.

暂时

越语的意思是什么 ?

a)

tạm thời, lâm thời

b)

lập tức

c)

tức khắc

d)

đúng giờ

11.

Cháng'é jiāng yào cáng jìn shūzhuāng tái de bǎi bǎo xiá lǐ

a)


嫦娥戴药藏进梳妆台的百宝匣里

b)


嫦娥将药藏进梳妆台的百宝匣里

c)


嫦娥药进梳妆台的百宝匣里

d)


嫦娥将药藏进梳妆台的宝匣里

12.

后羿舍不得撇下妻子,只好暂时把不死药交给嫦娥珍藏

a)

Hòu yì chú chuányì shòuliè wài, zhōngrì hé qīzi zài yīqǐ


b)

Hòu yì shěbudé piē xià qīzi, zhǐhǎo zhànshí bǎ bùsǐ yào jiāo gěi cháng'é zhēncáng

c)

Hòu yì chú chuányì shòuliè wài, zhōngrì hé qīzi zài yīqì


d)

Hòu yì shěbudé piē xia qīzi, zhǐhǎo zhànshí bǎ bùsǐ yào jiāo gěi cháng'é zhēncang

13.

然而,后羿舍不得撇下妻子,只好暂时把不死药交给嫦娥珍藏

dịch câu trên sang tiếng Việt

4 lines
14.

珍藏

越语的意思是什么 ?

a)

cất kỷ

b)

cất giấu kỹ

c)

sợ bị mất

d)

bị mất

15.

不料

越语的意思是什么 ?

a)

không được rồi

b)

không xong rồi

c)

không thể nào

d)

Không ngờ đến