Worksheets嫦娥奔月(二)
Total questions: 15
Worksheet time: 20mins
Wèi mín zàofú
选择正确答案
为民造福
运足神力
昆仑山顶
拉开神弓
尊敬
越语的意思是什么 ?
tôn kính
kính trọng
yêu thương
quý mến
爱戴
越语的意思是什么 ?
kính yêu
yêu quý
kính trọng
trọng vọng
Hòu yì qǔle gè měilì shànliáng de qīzi, míng jiào cháng'é
后羿娶了美丽善良的妻子,名叫嫦娥
后羿娶了个美丽善良的妻子,名叫嫦娥
后羿娶了个美丽善良妻子,名叫嫦娥
后羿娶了个美丽善良的妻子,叫嫦娥
Hậu Nghệ cưới được cô vợ xinh đẹp và tốt bụng tên Hằng Nga
ghi câu trên thành tiếng trung !
(a)
Rénmen dōu xiànmù zhè duì lángcáinǚmào de ēn'ài fūqī
人们都羡慕这对郎才女貌的恩爱夫妻
后羿除传艺狩猎外
终日和妻子在一起
不少志士慕名前来投师学艺,心术不正的蓬蒙也混了进来。
不少志士慕名前来投师学艺,心术不正的蓬蒙也混了进来。
dịch câu trên sang tiếng Việt
访友
越语的意思是什么 ?
làm bạn
thăm bạn
bạn tốt
quen bạn
一天,后羿到昆仑山访友求道,巧遇由此经过的王母娘娘,便向王母求得一包不死药。据说,服下此药,能即刻升天成仙
dịch câu trên sang tiếng Việt
暂时
越语的意思是什么 ?
tạm thời, lâm thời
lập tức
tức khắc
đúng giờ
Cháng'é jiāng yào cáng jìn shūzhuāng tái de bǎi bǎo xiá lǐ
嫦娥戴药藏进梳妆台的百宝匣里
嫦娥将药藏进梳妆台的百宝匣里
嫦娥药进梳妆台的百宝匣里
嫦娥将药藏进梳妆台的宝匣里
后羿舍不得撇下妻子,只好暂时把不死药交给嫦娥珍藏
Hòu yì chú chuányì shòuliè wài, zhōngrì hé qīzi zài yīqǐ
Hòu yì shěbudé piē xià qīzi, zhǐhǎo zhànshí bǎ bùsǐ yào jiāo gěi cháng'é zhēncáng
Hòu yì chú chuányì shòuliè wài, zhōngrì hé qīzi zài yīqì
Hòu yì shěbudé piē xia qīzi, zhǐhǎo zhànshí bǎ bùsǐ yào jiāo gěi cháng'é zhēncang
然而,后羿舍不得撇下妻子,只好暂时把不死药交给嫦娥珍藏
dịch câu trên sang tiếng Việt
珍藏
越语的意思是什么 ?
cất kỷ
cất giấu kỹ
sợ bị mất
bị mất
不料
越语的意思是什么 ?
không được rồi
không xong rồi
không thể nào
Không ngờ đến
